raper

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ hiếp dâm, người cưỡng bức người khác quan hệ tình dục trái ý muốn.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã kết án kẻ hiếp dâm chung thân.)
  • ( ấy đã dũng cảm làm chứng chống lại kẻ hiếp dâm mình tại tòa.)
  • (Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ hiếp dâm đã tấn công người phụ nữ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a convicted raper": một kẻ hiếp dâm đã bị kết án.
    • He is a convicted raper with a long criminal record. (Hắn ta một kẻ hiếp dâm đã bị kết án với tiền án dài.)
  • "serial raper": kẻ hiếp dâm hàng loạt.
    • The serial raper was finally caught after years of terrorizing the community. (Kẻ hiếp dâm hàng loạt cuối cùng đã bị bắt sau nhiều năm khủng bố cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rape (danh từ): hành vi hiếp dâm.
    • Rape is a serious crime that causes immense trauma. (Hiếp dâm một tội ác nghiêm trọng gây ra chấn thương tâm lý to lớn.)
  • Rapist (danh từ): tên tội phạm hiếp dâm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "raper").
    • The rapist was sentenced to 20 years in prison. (Tên tội phạm hiếp dâm đã bị kết án 20 năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ cưỡng bức: người dùng lực để ép buộc quan hệ tình dục.
  • Kẻ xâm hại tình dục: người thực hiện hành vi xâm hại tình dục trái pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rape someone (động từ): hiếp dâm ai đó.
    • The attacker tried to rape her, but she fought back. (Kẻ tấn công đã cố gắng hiếp dâm ấy, nhưng đã chống trả.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a victim of rape: nạn nhân của hiếp dâm.
    • She became a victim of rape while walking home alone at night. ( ấy trở thành nạn nhân của hiếp dâm khi đi bộ về nhà một mình vào ban đêm.)