rapper

rapper

A rapper performs on stage with a microphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát rap: "rapper" chỉ một nghệ sĩ biểu diễn thể loại nhạc rap, thường người đọc hoặc hát theo nhịp điệu nhanh, mạnh, kết hợp với vần điệu lời bài hát nội dung xã hội, cá nhân hoặc giải trí.
    • Vòng cửa: Trong ngữ cảnh khác, "rapper" còn có nghĩa một vật dụng (thường bằng kim loại tính trang trí) được gắn vào cửa bằng bản lề, dùng để cửa.
dụ sử dụng
  • Người hát rap:

    • The rapper performed his new song at the concert last night. (Người hát rap đã biểu diễn bài hát mới của anh ấy tại buổi hòa nhạc tối qua.)
    • She is a famous rapper known for her powerful lyrics. ( ấy một rapper nổi tiếng được biết đến với những lời bài hát mạnh mẽ.)
  • Vòng cửa:

    • The old house had a brass rapper on the front door. (Ngôi nhà cổ một vòng cửa bằng đồng trên cửa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rapper": trở thành một người hát rap chuyên nghiệp.

    • He decided to be a rapper after years of writing poems. (Anh ấy quyết định trở thành rapper sau nhiều năm viết thơ.)
  • "underground rapper": rapper hoạt động độc lập, không thuộc các hãng thu âm lớn.

    • Many underground rappers have a loyal fan base. (Nhiều rapper ngầm một lượng người hâm mộ trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Rap (n): nhạc rap, thể loại âm nhạc.

    • He loves listening to rap. (Anh ấy thích nghe nhạc rap.)
  • Rapping (n): hành động hát rap.

    • His rapping style is unique. (Phong cách hát rap của anh ấy rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • MC (Master of Ceremonies): người dẫn chương trình, thường dùng để chỉ rapper trong bối cảnh nhạc hip-hop.
    • The MC got the crowd excited. (Người MC đã làm đám đông phấn khích.)
  • Hip-hop artist: nghệ sĩ hip-hop, bao gồm rapper các nghệ sĩ khác trong dòng nhạc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rap out: nói hoặc hát một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
    • He rapped out his verses with great energy. (Anh ấy hát rap những câu thơ của mình với năng lượng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rap on the door: cửa (dùng với nghĩa vòng cửa).
    • She gave a gentle rap on the door before entering. ( ấy nhẹ vào cửa trước khi bước vào.)