rivage

danh từ giống đực
  1. bờ (biển)
    • S'éloigner du rivage
      đi xa bờ
    • Les rivages du Vietnam
      bờ biển Việt Nam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rivage"

Từ có nhắc đến "rivage"

rivage
Un enfant construit un château de sable sur le rivage.