ravage
/'rævidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thường dùng số nhiều: les ravages):
- Sự tàn phá, sự phá hủy dữ dội: Chỉ sự hủy hoại nghiêm trọng và rộng lớn, thường do thiên tai, chiến tranh hoặc một thế lực mạnh mẽ gây ra.
- Tác hại, hậu quả tai hại: Dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực, có sức lan tỏa và gây tổn thất của một hiện tượng, một thói xấu hoặc một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ravages de la guerre sont visibles dans toute la région. (Những sự tàn phá của chiến tranh có thể thấy rõ trên khắp vùng.)
- Cette épidémie a causé des ravages dans la population. (Dịch bệnh này đã gây ra những tác hại khủng khiếp cho dân chúng.)
- Il faut lutter contre les ravages de l'alcoolisme. (Cần phải đấu tranh chống lại những tác hại của chứng nghiện rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire des ravages": gây ra tàn phá, tác hại lớn; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh, chinh phục (ví dụ: về vẻ đẹp).
- Le nouveau virus fait des ravages. (Virus mới đang gây ra tác hại khủng khiếp.)
- Sa beauté fait des ravages dans la haute société. (Vẻ đẹp của cô ấy đang "gây sốt", chinh phục giới thượng lưu.)
"subir les ravages de (quelque chose)": phải gánh chịu sự tàn phá/tác hại của (cái gì đó).
- La forêt a subi les ravages d'un incendie. (Khu rừng đã phải hứng chịu sự tàn phá của một trận hỏa hoạn.)
Biến thể và từ liên quan
Ravager (động từ): tàn phá, phá hủy.
- L'ouragan a ravagé la côte. (Cơn bão đã tàn phá bờ biển.)
Ravageur, ravageuse (tính từ/danh từ): có tính chất tàn phá; kẻ/kẻ phá hoại.
- Un insecte ravageur. (Một loài côn trùng phá hoại.)
Từ đồng nghĩa
- Dégâts (danh từ giống đực, số nhiều): thiệt hại, tổn thất.
- Désolation (danh từ giống cái): cảnh hoang tàn, tiêu điều.
- Dévastation (danh từ giống cái): sự tàn phá, sự hủy diệt (mạnh hơn ).
- Détérioration (danh từ giống cái): sự làm hư hại, sự xuống cấp.
Thành ngữ liên quan
- "Les ravages du temps": (nghĩa đen) sự tàn phá của thời gian; (nghĩa bóng) những dấu vết của tuổi tác, sự hao mòn theo năm tháng.
- Ce vieux château montre les ravages du temps. (Lâu đài cổ này cho thấy những dấu vết tàn phá của thời gian.)
danh từ giống đực
- sự phá phách, sự tàn phá
- Les ravages du typhonnhững sự tàn phá của trận bão
- tác hại
- Les ravages de la superstitionnhững tác hại của mê tín
- les ravages du tempsnhững tật nguyền do tuổi tác