riyal

riyal

A shopkeeper counts out several riyal coins for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Qatar: "riyal" đơn vị tiền tệ chính thức của Qatar, thường được ký hiệu QAR.
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản củaRậpÚt: "riyal" cũng đơn vị tiền tệ chính thức củaRậpÚt, thường được ký hiệu SAR.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the hotel room is 500 riyals in Qatar. (Giá phòng khách sạn 500 riyal ở Qatar.)
    • He exchanged his dollars for Saudi riyals before traveling to Riyadh. (Anh ấy đã đổi đô la của mình sang riyal Ả RậpÚt trước khi đi du lịch đến Riyadh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riyal" trong giao dịch quốc tế: Từ này thường được dùng trong các hợp đồng tài chính hoặc báo cáo kinh tế để chỉ tiền tệ của hai quốc gia này.

    • The oil export revenues are calculated in Saudi riyals. (Doanh thu xuất khẩu dầu được tính bằng riyal Ả RậpÚt.)
  • Phân biệt giữa riyal Qatar riyal Ả RậpÚt: Trong văn cảnh, cần chú ý đến quốc gia để tránh nhầm lẫn, hai loại tiền này tỷ giá khác nhau.

    • The Qatari riyal is pegged to the US dollar, while the Saudi riyal is also pegged to the US dollar but at a different rate. (Riyal Qatar được neo vào đô la Mỹ, trong khi riyal Ả RậpÚt cũng được neo vào đô la Mỹ nhưngmột tỷ giá khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Riyal (danh từ): Không biến thể phổ biến; từ này thường giữ nguyên dạng trong cả tiếng Anh tiếng Việt.
  • Riyal Yemen: Một đơn vị tiền tệ khác của Yemen, nhưng ít phổ biến hơn thường được gọi là "rial Yemen" (viết khác chính tả).
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ: "riyal" một dạng tiền tệ, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường được dịch "riyal" hoặc "rial" (tùy theo quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "riyal" đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "riyal". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tài chính kinh tế.