royal

/'rɔiəl/
tính từ
  1. (thuộc) vua
    • the royal family
      hoàng gia
    • prince royal
      hoàng thái tử
  2. (Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh)
    • Royal Military Academy
      học viện quân sự hoàng gia
    • Royal Air Eorce
      không quân hoàng gia
    • Royal Navy
      hải quân hoàng gia
  3. như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy
    • to give someone a royal welcome
      đón tiếp ai một cách trọng thể

Idioms

  • to be in royal spirits
    cao hứng
  • to have a royal time
    được hưởng một thời gian vui đùa thoả thích
danh từ
  1. (thông tục) người trong hoàng tộc; hoàng thân
  2. (như) royal_stag
  3. (hàng hải) (như) royal_sail
  4. (the Royals) (từ cổ,nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

royal
The royal family waved from the balcony of the palace.