rizerie

Học thuật
Thân thiện
rizerie

Une rizerie transforme le riz brut en grains blancs prêts à cuisiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy gạo: Một cơ sở công nghiệp nơi lúa được chế biến để tạo ra gạo thành phẩm, bao gồm các công đoạn như xay, xát, đánh bóng đóng gói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouvelle rizerie a augmenté la production de riz dans la région. (Nhà máy gạo mới đã tăng sản lượng gạo trong vùng.)
    • Ils travaillent dans une grande rizerie moderne. (Họ làm việc trong một nhà máy gạo lớn hiện đại.)
    • La rizerie est située près des champs pour réduire les coûts de transport. (Nhà máy gạo được đặt gần các cánh đồng để giảm chi phí vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rizerie industrielle": nhà máy gạo công nghiệp (quy mô lớn, sử dụng máy móc hiện đại).

    • Cette rizerie industrielle peut traiter des centaines de tonnes de paddy par jour. (Nhà máy gạo công nghiệp này có thể xửhàng trăm tấn thóc mỗi ngày.)
  • "rizerie artisanale": cơ sở xay xát gạo thủ công (quy mô nhỏ, phương pháp truyền thống).

    • Dans le village, il reste encore une petite rizerie artisanale. (Trong làng, vẫn còn một cơ sở xay xát gạo thủ công nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Riz (danh từ giống đực): gạo, lúa.

    • Le riz est l'aliment de base dans de nombreux pays. (Gạolương thực chínhnhiều quốc gia.)
  • Riziculteur/Rizicultrice (danh từ): người trồng lúa.

    • Les riziculteurs préparent les rizières pour la saison des pluies. (Những người trồng lúa đang chuẩn bị ruộng lúa cho mùa mưa.)
  • Rizière (danh từ giống cái): ruộng lúa, cánh đồng lúa.

    • Les rizières en terrasses sont très belles. (Những ruộng lúa bậc thang rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de riz: nhà máy gạo (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn "rizerie").
  • Moulin à riz: cối xay gạo, nhà máy xay xát gạo (thường chỉ quy mô nhỏ hơn hoặc thiết bị cụ thể).
rizerie

Une rizerie transforme le riz brut en grains blancs prêts à cuisiner.

danh từ giống cái
  1. nhà máy gạo