riser
/'raizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khơi rãnh tháo nước: Trong ngành khai thác mỏ, "riser" chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc đường dẫn để thoát nước ra khỏi khu vực làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les mineurs doivent riser pour assécher la galerie. (Các thợ mỏ phải khơi rãnh tháo nước để làm khô đường hầm.)
- Avant de commencer l'extraction, il est crucial de bien riser. (Trước khi bắt đầu khai thác, việc khơi rãnh tháo nước thật tốt là rất quan trọng.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "riser" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ (ngành mỏ). Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một nội động từ (verbe intransitif), nghĩa là nó không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm.
Biến thể và từ liên quan
- Risage (danh từ giống đực): Chỉ công việc hoặc hệ thống khơi rãnh tháo nước.
- Le risage de la mine a pris plusieurs jours. (Công việc khơi rãnh tháo nước cho mỏ đã mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chuyên ngành)
- Assécher: Làm khô, thoát nước (nghĩa rộng hơn).
- Drainer: Thoát nước, tiêu nước.
nội động từ
- (ngành mỏ) khơi rãnh tháo nước