riser

/'raizə/
Học thuật
Thân thiện
riser

Un mineur utilise un riser pour drainer l'eau de la galerie.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khơi rãnh tháo nước: Trong ngành khai thác mỏ, "riser" chỉ hành động tạo ra các rãnh hoặc đường dẫn để thoát nước ra khỏi khu vực làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les mineurs doivent riser pour assécher la galerie. (Các thợ mỏ phải khơi rãnh tháo nước để làm khô đường hầm.)
    • Avant de commencer l'extraction, il est crucial de bien riser. (Trước khi bắt đầu khai thác, việc khơi rãnh tháo nước thật tốtrất quan trọng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "riser" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ (ngành mỏ). ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đâymột nội động từ (verbe intransitif), nghĩa không cần tân ngữ trực tiếp đi kèm.
Biến thể từ liên quan
  • Risage (danh từ giống đực): Chỉ công việc hoặc hệ thống khơi rãnh tháo nước.
    • Le risage de la mine a pris plusieurs jours. (Công việc khơi rãnh tháo nước cho mỏ đã mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chuyên ngành)
  • Assécher: Làm khô, thoát nước (nghĩa rộng hơn).
  • Drainer: Thoát nước, tiêu nước.
riser

Un mineur utilise un riser pour drainer l'eau de la galerie.

nội động từ
  1. (ngành mỏ) khơi rãnh tháo nước