roadhouse

roadhouse

A family stops at a roadhouse for dinner on their road trip.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quán trọ ven đường: "roadhouse" một loại quán trọ hoặc nhà hàng nằm bên ngoài giới hạn thành phố, thường trên một con đường chính, cung cấp các dịch vụ như đồ ăn, đồ uống cồn, khiêu vũ đôi khi cờ bạc.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạimột quán trọ ven đường để ăn tối nghe nhạc sống trên đường về vùng nông thôn.)
  • (Quán trọ ven đường nổi tiếng với các bữa tiệc khiêu vũ cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a roadhouse": điều hành một quán trọ ven đường.

    • He inherited the business and now runs a successful roadhouse. (Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh hiện điều hành một quán trọ ven đường thành công.)
  • "roadhouse blues": dùng để chỉ phong cách âm nhạc hoặc không khí đặc trưng của các quán trọ ven đường, thường nhạc blues.

    • The band played a classic roadhouse blues tune. (Ban nhạc chơi một bản nhạc blues kiểu quán trọ ven đường cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadhouse (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như (nhà hàng kiểu quán trọ ven đường) hoặc (quán bar ven đường).
Từ đồng nghĩa
  • Inn: quán trọ (thường nhấn mạnh chỗ nghỉ qua đêm).
  • Tavern: quán rượu, quán trọ (thường tập trung vào đồ uống cồn).
  • Roadside diner: quán ăn ven đường (thường không khiêu vũ hoặc cờ bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roadhouse", nhưng có thể dùng "stop at" (dừng lại ở) hoặc "pull into" (tấp vào) khi nói về hành động ghé thăm.
    • We decided to pull into the roadhouse for a quick drink. (Chúng tôi quyết định tấp vào quán trọ ven đường để uống nhanh một ly.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to the roadhouse": một cách nói vui, ám chỉ rằng mọi người thường tụ tập tại quán trọ ven đường như một điểm đến chung.
    • In this small town, all roads lead to the roadhouse on Friday nights. (Ở thị trấn nhỏ này, mọi con đường đều dẫn đến quán trọ ven đường vào các tối thứ Sáu.)