roots
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (plural noun): - Nguồn gốc, cội nguồn: "roots" chỉ nguồn gốc văn hóa, xã hội hoặc dân tộc của một người hoặc một nhóm người, nơi họ cảm thấy thuộc về hoặc có mối liên hệ sâu sắc. - Gốc rễ, nền tảng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "roots" ám chỉ những yếu tố nền tảng, cơ bản hình thành nên bản sắc hoặc đặc điểm của một cá nhân, cộng đồng, hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cội nguồn của anh ấy ở Texas đã có từ rất lâu đời.)
- (Anh ấy đã trở lại Thụy Điển để tìm kiếm cội nguồn của mình.)
- (Âm nhạc của anh ấy có nguồn gốc từ châu Phi.)
- (Nhiều người nhập cư cảm thấy mối liên hệ mạnh mẽ với cội nguồn văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have deep roots": có nguồn gốc sâu xa, lâu đời.
- The family has deep roots in this community. (Gia đình này có nguồn gốc sâu xa trong cộng đồng này.)
- "to return to one's roots": trở về với cội nguồn.
- After years in the city, she decided to return to her roots in the countryside. (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy quyết định trở về với cội nguồn của mình ở vùng nông thôn.)
- "to trace one's roots": truy tìm nguồn gốc.
- He spent years tracing his roots through historical records. (Anh ấy đã dành nhiều năm truy tìm nguồn gốc của mình qua các tài liệu lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (danh từ số ít): rễ (cây), gốc rễ, nguồn gốc.
- The root of the problem is lack of communication. (Gốc rễ của vấn đề là thiếu giao tiếp.)
- Rooted (tính từ): có gốc rễ, bắt nguồn từ.
- Her beliefs are deeply rooted in tradition. (Niềm tin của cô ấy bắt nguồn sâu xa từ truyền thống.)
- Rootless (tính từ): không có cội nguồn, vô căn cước.
- He felt rootless after moving to a new country. (Anh ấy cảm thấy vô căn cước sau khi chuyển đến một đất nước mới.)
Từ đồng nghĩa
- Heritage: di sản, gia tài văn hóa.
- She is proud of her Vietnamese heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Việt Nam của mình.)
- Ancestry: tổ tiên, dòng dõi.
- He researched his ancestry to learn more about his family. (Anh ấy nghiên cứu tổ tiên của mình để tìm hiểu thêm về gia đình.)
- Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
- The origin of the festival is ancient. (Nguồn gốc của lễ hội này là từ thời cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Root out: loại bỏ tận gốc, nhổ bỏ.
- The government is trying to root out corruption. (Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng tận gốc.)
- Root for: cổ vũ, ủng hộ.
- We are all rooting for you in the competition. (Tất cả chúng tôi đều đang cổ vũ cho bạn trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Put down roots: ổn định cuộc sống, xây dựng gốc rễ ở một nơi.
- After traveling for years, they finally put down roots in a small town. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng họ đã ổn định cuộc sống ở một thị trấn nhỏ.)
- Strike at the roots of something: tấn công vào gốc rễ của vấn đề.
- The new law strikes at the roots of poverty. (Luật mới tấn công vào gốc rễ của nghèo đói.)