rhodes

rhodes

A family enjoys a sunny vacation on the island of Rhodes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Rhodes: Một hòn đảo của Hy Lạp nằmphía đông nam biển Aegean, cách bờ biển Thổ Nhĩ Kỳ khoảng 16 km; hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Dodecanese. Đảo này đã được người Dorian từ Argos đến định cư trước năm 1000 TCN nổi tiếng với tượng thần Mặt Trời khổng lồ (Colossus of Rhodes).
    • Cecil Rhodes: Một nhà tài chính chính khách người Anh tại Nam Phi (1853–1902), người đã làm giàu nhờ khai thác vàng kim cương, giúp xâm chiếm vùng lãnh thổ nay Zimbabwe. Ông đã lập quỹ học bổng Rhodes dành cho sinh viên từ các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung Anh Hoa Kỳ theo học tại Đại học Oxford.
dụ sử dụng
  • (Đảo Rhodes điểm đến du lịch nổi tiếng với các di tích cổ bãi biển đẹp.)
  • (Cecil Rhodes một nhân vật gây tranh cãi vai trò của ông trong chủ nghĩa thực dân Anhchâu Phi.)
  • (Tượng thần Mặt TrờiRhodes một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhodes Scholarship": Học bổng Rhodes, một trong những học bổng danh giá nhất thế giới do Cecil Rhodes lập ra.
    • She won a Rhodes Scholarship to study at Oxford University. ( ấy đã giành được học bổng Rhodes để theo học tại Đại học Oxford.)
  • "Rhodesia": Tên của Zimbabwe, được đặt theo tên Cecil Rhodes trong thời kỳ thuộc địa.
    • The country was formerly known as Rhodesia before gaining independence. (Quốc gia này trước đây được gọi là Rhodesia trước khi giành độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodesian (tính từ hoặc danh từ): thuộc về Rhodesia hoặc người dân Rhodesia.
    • The Rhodesian army was known for its military tactics. (Quân đội Rhodesia nổi tiếng với chiến thuật quân sự của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo Rhodes: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể gọi là "hòn đảo Rhodes" (the island of Rhodes).
  • Cecil Rhodes: Không từ đồng nghĩa; thường được gọi đầy đủ "Cecil John Rhodes".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Rhodes".

Thành ngữ liên quan
  • "Colossus of Rhodes": Thành ngữ chỉ một vật thể hoặc con người khổng lồ, to lớn, dựa trên bức tượng cổ đại.
    • The new skyscraper was like the Colossus of Rhodes, towering over the city. (Tòa nhà chọc trời mới giống như tượng thần Mặt Trời ở Rhodes, sừng sững trên thành phố.)