robre

Học thuật
Thân thiện
robre

Un chêne robuste, un robre, domine la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sồi: Chỉ một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ sồi, thường gỗ cứng quả là hạt dẻ.
    • Gỗ sồi: Chỉ loại gỗ lấy từ cây sồi, được đánh giá cao về độ bền vẻ đẹp, thường dùng trong đóng đồ nội thất, sàn nhà hoặc sản xuất thùng rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un vieux robre se dresse au milieu de la forêt. (Một cây sồi già sừng sững giữa khu rừng.)
    • Cette table est faite en robre massif. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "robre"một biến thể cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "robre". Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "chêne" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cây sồi gỗ sồi.
Biến thể từ liên quan
  • Robre (danh từ giống đực): Một dạng viết khác, cùng nghĩa với "robre".
  • Chêne (danh từ giống đực): Từ phổ biến hiện đại để chỉ cây sồi/gỗ sồi. Đâytừ đồng nghĩa chính.
    • Une forêt de chênes (Một khu rừng sồi)
  • Chênaie (danh từ giống cái): Rừng sồi, khu vực trồng nhiều sồi.
Từ đồng nghĩa
  • Chêne: Cây sồi, gỗ sồi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
robre

Un chêne robuste, un robre, domine la clairière.

danh từ giống đực
  1. như rob

Từ chứa "robre"