robre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sồi: Chỉ một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ sồi, thường có gỗ cứng và quả là hạt dẻ.
- Gỗ sồi: Chỉ loại gỗ lấy từ cây sồi, được đánh giá cao về độ bền và vẻ đẹp, thường dùng trong đóng đồ nội thất, sàn nhà hoặc sản xuất thùng rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un vieux robre se dresse au milieu de la forêt. (Một cây sồi già sừng sững giữa khu rừng.)
- Cette table est faite en robre massif. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "robre" là một biến thể cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "robre". Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "chêne" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cây sồi và gỗ sồi.
Biến thể và từ liên quan
- Robre (danh từ giống đực): Một dạng viết khác, có cùng nghĩa với "robre".
- Chêne (danh từ giống đực): Từ phổ biến và hiện đại để chỉ cây sồi/gỗ sồi. Đây là từ đồng nghĩa chính.
- Une forêt de chênes (Một khu rừng sồi)
- Chênaie (danh từ giống cái): Rừng sồi, khu vực trồng nhiều sồi.
Từ đồng nghĩa
- Chêne: Cây sồi, gỗ sồi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).