rober

ngoại động từ
  1. gọt vỏ (rễ cây thiên)
  2. quấn lá áo vào (điếu )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rober"

rober
Le jardinier rober une carotte avec un couteau.