rober

Học thuật
Thân thiện
rober

Le jardinier rober une carotte avec un couteau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọt vỏ (rễ cây thiên): Hành động cạo hoặc lột lớp vỏ bên ngoài của rễ cây thiên, thường để chuẩn bị cho việc sử dụng.
    • Quấn lá áo vào (điếu ): Hành động bọc thuốc lá bên ngoài (lá áo) quanh phần ruột của một điếu để hoàn thiện .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de préparer la potion, il faut rober la racine de gentiane. (Trước khi pha chế thuốc, cần phải gọt vỏ rễ cây thiên.)
    • L'artisan robe soigneusement chaque cigare à la main. (Người thợ thủ công cẩn thận quấn lá áo vào từng điếu bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rober un cigare": quấn lá áo cho một điếu .
    • C'est une étape cruciale pour rober un cigare de qualité. (Đómột bước quan trọng để quấn lá áo cho một điếu chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Robage (danh từ): hành động gọt vỏ (rễ cây) hoặc quấn lá áo ( ).
    • Le robage des cigares est un métier d'art. (Việc quấn lá áo một nghề thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Éplucher: gọt vỏ, lột vỏ (thường dùng cho rau củ, quả).
  • Envelopper: bọc, gói.
Lưu ý

Từ "rober" nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực cụ thể: thực vật học/dược liệu (với cây thiên) sản xuất . không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày không nên nhầm lẫn với động từ "voler" (cướp, trộm) mặc dù cách viết gần giống.

rober

Le jardinier rober une carotte avec un couteau.

ngoại động từ
  1. gọt vỏ (rễ cây thiên)
  2. quấn lá áo vào (điếu )

Từ chứa "rober"