rogation

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngdạng số ít hoặc số nhiều "rogations"): Một nghi lễ cầu nguyện long trọng, thường được Giáo hội quy định, diễn ra vào những ngày đặc biệt (như Ngày Rogation) để cầu xin sự phù hộ, đặc biệt cho mùa màng.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ cầu nguyện để ban phước cho cánh đồng trước mùa gieo trồng.)
  • (Trong những Ngày Rogation, cộng đồng tụ họp để rước kiệu cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rogation Days (Ngày Rogation): Ba ngày trước Lễ Thăng Thiên (Ascension) trong lịch phụng vụ đốc giáo, dành cho cầu nguyện ăn chay.
    • Farmers traditionally observe Rogation Days to seek a good harvest. (Nông dân theo truyền thống tổ chức Ngày Rogation để cầu xin một mùa màng bội thu.)
  • Rogation procession (đám rước Rogation): Một cuộc diễu hành tôn giáo kết hợp với lễ cầu nguyện này.
    • The rogation procession wound through the village, blessing each home. (Đám rước Rogation uốn lượn qua làng, ban phước cho từng ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogatory (tính từ): Thuộc về lời cầu xin hoặc yêu cầu (hiếm khi dùng).
    • The letter had a rogatory tone, pleading for assistance. (Bức thư giọng điệu cầu xin, van nài sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplication (sự khẩn cầu): Hành động cầu xin một cách khiêm tốn tha thiết.
  • Litany (kinh cầu): Một loạt lời cầu nguyện lặp đi lặp lại, thường mang tính nghi thức.
Các cụm từ liên quan
  • To observe a rogation: Thực hiện nghi lễ cầu nguyện.
    • The villagers observed a rogation before the drought ended. (Dân làng đã thực hiện nghi lễ cầu nguyện trước khi hạn hán kết thúc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "rogation" ngoài các cụm từ nghi lễ trên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rogation
The priest leads the rogation ceremony through the village fields.