ronde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Féminin de 'rond'):
- Tròn: Hình dạng có đường viền liên tục, cách đều từ một điểm trung tâm. Đây là dạng giống cái của tính từ "rond".
- Đầy đặn, mũm mĩm: Dùng để mô tả một người hoặc bộ phận cơ thể có hình dáng tròn trịa, đầy đặn.
Danh từ giống cái:
- Vòng tròn, hình tròn: Một hình dạng hình học hoặc một vật có dạng tròn.
- Vòng xoay (giao thông): Một nút giao thông hình tròn nơi các phương tiện di chuyển quanh một đảo trung tâm.
- Bài hát đồng dao, điệu nhảy vòng tròn: Một bài hát hoặc điệu nhảy truyền thống, thường dành cho trẻ em, trong đó mọi người nắm tay nhau tạo thành một vòng tròn.
- Cuộc tuần tra, vòng tuần tra: Một chuyến đi theo một lộ trình cố định để kiểm tra hoặc canh gác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a un visage très ronde. (Cô ấy có một khuôn mặt rất tròn trịa.)
- La table est ronde. (Cái bàn có hình tròn.)
Danh từ:
- Les enfants dessinent une ronde sur le papier. (Bọn trẻ vẽ một vòng tròn trên giấy.)
- Prenez la deuxième sortie à la ronde. (Hãy đi lối ra thứ hai tại vòng xoay.)
- Ils chantent une vieille ronde. (Họ đang hát một bài đồng dao cũ.)
- Le gardien fait sa ronde toutes les heures. (Người bảo vệ thực hiện vòng tuần tra của mình mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en ronde-bosse": (thuật ngữ điêu khắc) tượng tròn, tượng có thể nhìn thấy từ mọi phía.
- Cette sculpture est une œuvre en ronde-bosse. (Tác phẩm điêu khắc này là một bức tượng tròn.)
"ronde de nuit": cuộc tuần tra ban đêm; cũng là tên một kiệt tác hội họa của Rembrandt.
- La "Ronde de nuit" est exposée au Rijksmuseum. (Bức tranh "Cuộc tuần tra ban đêm" được trưng bày tại bảo tàng Rijksmuseum.)
Biến thể và từ gần giống
- Rond (adj. & n.m.): (tính từ giống đực & danh từ giống đực) tròn; vòng tròn.
- Rondement (adv.): một cách tròn trịa; một cách nhanh chóng, hiệu quả.
- Les travaux avancent rondement. (Công việc tiến triển nhanh chóng.)
- Arrondir (v.): làm cho tròn; làm tròn số.
- Rondelet, rondelette (adj.): hơi tròn, mũm mĩm.
- Rond-point (n.m.): vòng xoay, bùng binh (là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Circulaire (adj.): có hình tròn, hình vòng.
- Sphérique (adj.): có hình cầu.
- Patrouille (n.f.): cuộc tuần tra, tuần tiễu (đồng nghĩa với nghĩa "vòng tuần tra").
- Farandole (n.f.): điệu nhảy vòng tròn (một loại hình tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Faire la ronde: thực hiện vòng tuần tra; cũng có thể chỉ việc truyền tin hoặc đồ vật theo vòng tròn.
- La nouvelle fait la ronde dans le village. (Tin tức được truyền đi khắp làng.)
- Tourner en rond: đi vòng quanh; (nghĩa bóng) không tiến triển, lặp lại một cách vô ích.
- Cette discussion tourne en rond. (Cuộc thảo luận này cứ đi vòng quanh không có kết quả.)
- xem rond