ronde

Học thuật
Thân thiện
ronde

Les enfants forment une ronde en chantant.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'rond'):

    • Tròn: Hình dạng đường viền liên tục, cách đều từ một điểm trung tâm. Đâydạng giống cái của tính từ "rond".
    • Đầy đặn, mũm mĩm: Dùng để mô tả một người hoặc bộ phận cơ thể hình dáng tròn trịa, đầy đặn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Vòng tròn, hình tròn: Một hình dạng hình học hoặc một vật dạng tròn.
    • Vòng xoay (giao thông): Một nút giao thông hình tròn nơi các phương tiện di chuyển quanh một đảo trung tâm.
    • Bài hát đồng dao, điệu nhảy vòng tròn: Một bài hát hoặc điệu nhảy truyền thống, thường dành cho trẻ em, trong đó mọi người nắm tay nhau tạo thành một vòng tròn.
    • Cuộc tuần tra, vòng tuần tra: Một chuyến đi theo một lộ trình cố định để kiểm tra hoặc canh gác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a un visage très ronde. ( ấy có một khuôn mặt rất tròn trịa.)
    • La table est ronde. (Cái bàn hình tròn.)
  • Danh từ:

    • Les enfants dessinent une ronde sur le papier. (Bọn trẻ vẽ một vòng tròn trên giấy.)
    • Prenez la deuxième sortie à la ronde. (Hãy đi lối ra thứ hai tại vòng xoay.)
    • Ils chantent une vieille ronde. (Họ đang hát một bài đồng dao .)
    • Le gardien fait sa ronde toutes les heures. (Người bảo vệ thực hiện vòng tuần tra của mình mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en ronde-bosse": (thuật ngữ điêu khắc) tượng tròn, tượng có thể nhìn thấy từ mọi phía.

    • Cette sculpture est une œuvre en ronde-bosse. (Tác phẩm điêu khắc nàymột bức tượng tròn.)
  • "ronde de nuit": cuộc tuần tra ban đêm; cũngtên một kiệt tác hội họa của Rembrandt.

    • La "Ronde de nuit" est exposée au Rijksmuseum. (Bức tranh "Cuộc tuần tra ban đêm" được trưng bày tại bảo tàng Rijksmuseum.)
Biến thể từ gần giống
  • Rond (adj. & n.m.): (tính từ giống đực & danh từ giống đực) tròn; vòng tròn.
  • Rondement (adv.): một cách tròn trịa; một cách nhanh chóng, hiệu quả.
    • Les travaux avancent rondement. (Công việc tiến triển nhanh chóng.)
  • Arrondir (v.): làm cho tròn; làm tròn số.
  • Rondelet, rondelette (adj.): hơi tròn, mũm mĩm.
  • Rond-point (n.m.): vòng xoay, bùng binh (là một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Circulaire (adj.): hình tròn, hình vòng.
  • Sphérique (adj.): hình cầu.
  • Patrouille (n.f.): cuộc tuần tra, tuần tiễu (đồng nghĩa với nghĩa "vòng tuần tra").
  • Farandole (n.f.): điệu nhảy vòng tròn (một loại hình tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Faire la ronde: thực hiện vòng tuần tra; cũng có thể chỉ việc truyền tin hoặc đồ vật theo vòng tròn.
    • La nouvelle fait la ronde dans le village. (Tin tức được truyền đi khắp làng.)
  • Tourner en rond: đi vòng quanh; (nghĩa bóng) không tiến triển, lặp lại một cách vô ích.
    • Cette discussion tourne en rond. (Cuộc thảo luận này cứ đi vòng quanh không kết quả.)
ronde

Les enfants forment une ronde en chantant.

  1. xem rond