rendu

Học thuật
Thân thiện
rendu

Le colis est rendu à domicile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã giao, đã trả: Chỉ trạng thái của một vật đã được giao hoặc trả lại cho người nhận.
    • Mệt mỏi, kiệt sức: Chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần hoàn toàn suy kiệt, không còn sức lực.
    • Đã đến nơi: Chỉ trạng thái đã tới đích, đã đến một địa điểm nào đó.
    • Được thể hiện, được diễn đạt: Chỉ một ý tưởng, hình ảnh hoặc đặc điểm nào đó được truyền tải một cách chính xác rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự trả lại, sự giao hàng: Hành động giao hoặc trả lại một thứ đó.
    • Nét thể hiện, cách diễn đạt (trong nghệ thuật): Phong cách hoặc kỹ thuật thể hiện một tác phẩm, đặc biệt trong hội họa hoặc điêu khắc.
    • Sự trả miếng, lời đáp trả: Một hành động hoặc lời nói được thực hiện để đáp lại một hành động/lời nói trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le colis est enfin rendu. (Bưu kiện cuối cùng cũng đã được giao.)
    • Après cette longue marche, je suis complètement rendu. (Sau chặng đường dài đi bộ đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • Nous sommes rendus à destination. (Chúng tôi đã đến nơi.)
    • L'émotion sur son visage est parfaitement rendue. (Cảm xúc trên khuôn mặt ấy được thể hiện một cách hoàn hảo.)
  • Danh từ:

    • Le rendu du colis a été confirmé. (Việc giao bưu kiện đã được xác nhận.)
    • J'aime le rendu des couleurs dans ce tableau. (Tôi thích cách thể hiện màu sắc trong bức tranh này.)
    • Sa critique était un rendu cinglant de mon argument. (Lời phê bình của anh tamột sự đáp trả chua chát đối với lập luận của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être rendu à": đã đạt đến (một mức độ, một giai đoạn nào đó).

    • Le projet est rendu à sa phase finale. (Dự án đã đến giai đoạn cuối cùng.)
  • "bien/mal rendu": được thể hiện tốt/kém.

    • L'idée est mal rendue dans ce texte. (Ý tưởng được thể hiện kém trong văn bản này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rendre (động từ): trả lại, giao lại, làm cho.
  • Rendement (danh từ giống đực): năng suất, hiệu quả.
  • Se rendre (động từ phản thân): đầu hàng, đi đến.
Từ đồng nghĩa
  • Livré (tính từ): đã giao.
  • Épuisé (tính từ): kiệt sức, cạn kiệt.
  • Arrivé (tính từ): đã đến.
  • Exprimé (tính từ): được diễn đạt.
  • Restitution (danh từ giống cái): sự trả lại.
  • Interprétation (danh từ giống cái): sự thể hiện, diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'rendu' là tính từ hoặc danh từ, không phải động từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc 'rendre').

Thành ngữ liên quan
  • Rendre coup pour coup: trả miếng, đáp trả ngang bằng.
  • Rendre gorge: phải trả lại (của phi nghĩa), nôn ra.
  • Rendre les armes: đầu hàng, chịu thua.
rendu

Le colis est rendu à domicile.

tính từ
  1. trả, giao
    • Marchandise rendue à domicile
      hàng giao tận nhà
  2. nhọc mệt, mệt mỏi
    • Le piéton était rendu
      người bộ hành đã mệt mỏi
  3. đến nơi
    • Enfin, nous voilà rendus
      thế là chúng ta đã đến nơi
  4. diễn đạt, thể hiện
    • Modèle bien rendu
      bản mẫu thể hiện đúng
danh từ giống đực
  1. hàng trả lại
  2. (nghệ thuật) nét thể hiện tài
  3. sự trả miếng