rond

Học thuật
Thân thiện
rond

Un enfant dessine un rond avec un compas sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tròn: Mô tả hình dạng đường bao khép kín, mọi điểm trên đường bao cách đều tâm.
    • Tròn trĩnh, tròn trùng trục: Mô tả hình dáng đầy đặn, mũm mĩm (thường dùng cho người hoặc vật một cách thân mật).
    • Thẳng thắn, cởi mở: Mô tả tính cách trực tiếp, không quanh co.
    • (Thông tục) Say rượu: Trong ngữ cảnh không trang trọng, dùng để chỉ trạng thái say.
    • Tròn xoe: Mô tả đôi mắt mở to, thường do ngạc nhiên.
  2. Phó từ:

    • Đều đặn, trơn tru: Mô tả một hoạt động diễn ra một cách nhịp nhàng, không trục trặc.
    • Hơi điên, không bình thường: Trong cấu trúc phủ định "ne pas tourner rond".
  3. Danh từ giống đực:

    • Vòng tròn, hình tròn: Một hình học phẳng được tạo bởi một đường cong khép kín, mọi điểm trên đó cách đều một điểm cố định.
    • Khoanh: Một lát cắt ngang hình tròn, thường của thức ăn hình trụ như xúc xích.
    • (Tiếng lóng) Xu, tiền: Một đơn vị tiền tệ của Pháp, nay dùng trong tiếng lóng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une table ronde. (Một cái bàn tròn.)
    • Un visage rond. (Một khuôn mặt tròn trĩnh.)
    • Il a été très rond dans ses explications. (Anh ấy đã rất thẳng thắn trong phần giải thích của mình.)
    • Il est complètement rond. (Anh ta say bí tỉ.)
    • Des yeux ronds de surprise. (Đôi mắt tròn xoe ngạc nhiên.)
  • Phó từ:

    • Le projet avance rondement. (Dự án tiến triển trơn tru.)
    • Il y a quelque chose qui ne tourne pas rond. (Có điều đó không ổn / hơi kỳ quặc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dessiner un rond sur le papier. (Vẽ một vòng tròn trên giấy.)
    • Servir des ronds de citron. (Phục vụ những khoanh chanh.)
    • Ça coûte cinquante ronds. (Cái đó giá năm chục xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En rond: Thành hình vòng tròn.

    • S'asseoir en rond. (Ngồi thành vòng tròn.)
  • Tourner rond: (Máy móc) Chạy đều, hoạt động trơn tru; (ý tưởng, lập luận) mạch lạc, logic.

    • Mon raisonnement ne tourne pas rond. (Lập luận của tôi không mạch lạc / không ổn.)
Biến thể từ liên quan
  • Ronde (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "rond".
  • Rondement (phó từ): Một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • Les travaux avancent rondement. (Công việc tiến triển nhanh chóng.)
  • Arrondir (động từ): Làm cho tròn; làm tròn số.
  • Arrondi(e) (tính từ): Được làm cho tròn, đường cong mềm mại.
Từ đồng nghĩa
  • Circulaire (adj): Hình tròn, dạng vòng tròn.
  • Sphérique (adj): Hình cầu (trong không gian ba chiều).
  • Franc (adj): Thẳng thắn (về tính cách).
  • Courbe (adj/nf): Cong, đường cong (nhấn mạnh đường cong hơn là hình khép kín).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • En baver des ronds de chapeau: (Thông tục) Vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc.
    • J'en ai bavé des ronds de chapeau en le voyant faire ça. (Tôi đã vô cùng kinh ngạc khi thấy anh ta làm điều đó.)
  • Faire des ronds de jambe: Quá khúm núm, nịnh nọt, tỏ ra quá mức lễ phép để gây thiện cảm.
    • Il fait trop de ronds de jambe avec le patron. (Anh ta quá khúm núm với ông chủ.)
  • Rond de cuir: (Nghĩa đen: nệm tròn lót ghế) Chỉ một viên chức văn phòng, công chức ngồi nhiều.
  • Rond-point: Bùng binh, vòng xoay giao thông.
  • Rond comme une queue de pelle: (Thông tục) Say nhừ tử.
rond

Un enfant dessine un rond avec un compas sur une feuille de papier.

tính từ
  1. tròn
    • Chapeau rond
      cái tròn
    • Nombre rond
      số tròn
    • Cela fait sept cent soixante francs, en chiffres ronds huit cents
      tính ra là bảy trăm sáu mươi frăng, lấy số tròn thì là tám trăm
  2. tròn trĩnh
    • Joues rondes
      tròn trĩnh
  3. (thân mật) tròn trùng trục
    • Une petite fille ronde
      một em gái tròn trùng trục
    • thẳng thắn
    • Un homme très rond
      một người rất thẳng thắn
  4. (thông tục) say rượu
    • des yeux ronds
      mắt tròn xoe (về hình dáng hay ngạc nhiên)
    • farine ronde
      bột lổn nhổn
    • lettre ronde
      chữ rông
    • ligament rond
      (giải phẫu) dây chắn tròn
    • muscle rond pronateur
      (giải phẫu) cơ sấp tròn
phó từ
  1. đều đặn
    • Moteur qui tourne rond
      động cơ quay đều đặn
    • ça ne tourne pas rond
      trục trặc
    • ne pas tourner
      hơi điên điên, gàn
danh từ giống đực
  1. vòng tròn, hình tròn
    • Tracer un rond
      vẽ một vòng tròn
  2. khoanh
    • Quelques ronds de saucisse
      vài khoanh xúc xích
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) xu
    • Vingt ronds
      hai mươi xu
    • en baver des ronds de chapeau
      rất ngạc nhiên
    • en rester comme deux ronds de flan
      xem flan
    • en rond
      thành vòng tròn
    • faire des ronds de jambe
      quá lễ phép, khúm núm
    • rond de cuir
      nệm tròn lót ghế
    • rond de jambe
      điệu xoay tròn chân
    • rond de sorcière
      vòng phát tán của nấm