rond
Định nghĩa
Tính từ:
- Tròn: Mô tả hình dạng có đường bao khép kín, mọi điểm trên đường bao cách đều tâm.
- Tròn trĩnh, tròn trùng trục: Mô tả hình dáng đầy đặn, mũm mĩm (thường dùng cho người hoặc vật một cách thân mật).
- Thẳng thắn, cởi mở: Mô tả tính cách trực tiếp, không quanh co.
- (Thông tục) Say rượu: Trong ngữ cảnh không trang trọng, dùng để chỉ trạng thái say.
- Tròn xoe: Mô tả đôi mắt mở to, thường do ngạc nhiên.
Phó từ:
- Đều đặn, trơn tru: Mô tả một hoạt động diễn ra một cách nhịp nhàng, không có trục trặc.
- Hơi điên, không bình thường: Trong cấu trúc phủ định "ne pas tourner rond".
Danh từ giống đực:
- Vòng tròn, hình tròn: Một hình học phẳng được tạo bởi một đường cong khép kín, mọi điểm trên đó cách đều một điểm cố định.
- Khoanh: Một lát cắt ngang có hình tròn, thường của thức ăn hình trụ như xúc xích.
- (Tiếng lóng) Xu, tiền: Một đơn vị tiền tệ cũ của Pháp, nay dùng trong tiếng lóng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une table ronde. (Một cái bàn tròn.)
- Un visage rond. (Một khuôn mặt tròn trĩnh.)
- Il a été très rond dans ses explications. (Anh ấy đã rất thẳng thắn trong phần giải thích của mình.)
- Il est complètement rond. (Anh ta say bí tỉ.)
- Des yeux ronds de surprise. (Đôi mắt tròn xoe vì ngạc nhiên.)
Phó từ:
- Le projet avance rondement. (Dự án tiến triển trơn tru.)
- Il y a quelque chose qui ne tourne pas rond. (Có điều gì đó không ổn / hơi kỳ quặc.)
Danh từ giống đực:
- Dessiner un rond sur le papier. (Vẽ một vòng tròn trên giấy.)
- Servir des ronds de citron. (Phục vụ những khoanh chanh.)
- Ça coûte cinquante ronds. (Cái đó giá năm chục xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
En rond: Thành hình vòng tròn.
- S'asseoir en rond. (Ngồi thành vòng tròn.)
Tourner rond: (Máy móc) Chạy đều, hoạt động trơn tru; (ý tưởng, lập luận) mạch lạc, có logic.
- Mon raisonnement ne tourne pas rond. (Lập luận của tôi không mạch lạc / không ổn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ronde (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "rond".
- Rondement (phó từ): Một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Les travaux avancent rondement. (Công việc tiến triển nhanh chóng.)
- Arrondir (động từ): Làm cho tròn; làm tròn số.
- Arrondi(e) (tính từ): Được làm cho tròn, có đường cong mềm mại.
Từ đồng nghĩa
- Circulaire (adj): Hình tròn, có dạng vòng tròn.
- Sphérique (adj): Hình cầu (trong không gian ba chiều).
- Franc (adj): Thẳng thắn (về tính cách).
- Courbe (adj/nf): Cong, đường cong (nhấn mạnh đường cong hơn là hình khép kín).
Thành ngữ và cụm từ cố định
- En baver des ronds de chapeau: (Thông tục) Vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc.
- J'en ai bavé des ronds de chapeau en le voyant faire ça. (Tôi đã vô cùng kinh ngạc khi thấy anh ta làm điều đó.)
- Faire des ronds de jambe: Quá khúm núm, nịnh nọt, tỏ ra quá mức lễ phép để gây thiện cảm.
- Il fait trop de ronds de jambe avec le patron. (Anh ta quá khúm núm với ông chủ.)
- Rond de cuir: (Nghĩa đen: nệm tròn lót ghế) Chỉ một viên chức văn phòng, công chức ngồi nhiều.
- Rond-point: Bùng binh, vòng xoay giao thông.
- Rond comme une queue de pelle: (Thông tục) Say nhừ tử.
tính từ
-
tròn
-
Chapeau rondcái mũ tròn
-
Nombre rondsố tròn
-
Cela fait sept cent soixante francs, en chiffres ronds huit centstính ra là bảy trăm sáu mươi frăng, lấy số tròn thì là tám trăm
-
-
tròn trĩnh
-
Joues rondesmá tròn trĩnh
-
-
(thân mật) tròn trùng trục
-
Une petite fille rondemột em gái tròn trùng trục
-
thẳng thắn
-
Un homme très rondmột người rất thẳng thắn
-
-
(thông tục) say rượu
-
des yeux rondsmắt tròn xoe (về hình dáng hay vì ngạc nhiên)
-
farine rondebột lổn nhổn
-
lettre rondechữ rông
-
ligament rond(giải phẫu) dây chắn tròn
-
muscle rond pronateur(giải phẫu) cơ sấp tròn
-
phó từ
-
đều đặn
-
Moteur qui tourne rondđộng cơ quay đều đặn
-
ça ne tourne pas rondcó trục trặc
-
ne pas tournerhơi điên điên, gàn
-
danh từ giống đực
-
vòng tròn, hình tròn
-
Tracer un rondvẽ một vòng tròn
-
-
khoanh
-
Quelques ronds de saucissevài khoanh xúc xích
-
-
(tiếng lóng, biệt ngữ) xu
-
Vingt rondshai mươi xu
-
en baver des ronds de chapeaurất ngạc nhiên
-
en rester comme deux ronds de flanxem flan
-
en rondthành vòng tròn
-
faire des ronds de jambequá lễ phép, khúm núm
-
rond de cuirnệm tròn lót ghế
-
rond de jambeđiệu vũ xoay tròn chân
-
rond de sorcièrevòng phát tán của nấm
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rond"