rook

/ruk/
danh từ
  1. (đánh cờ) quân cờ tháp
danh từ
  1. (động vật học) con quạ
  2. người cờ gian bạc lận
ngoại động từ
  1. bịp (ai) trong cờ bạc
  2. bán giá cắt cổ (khách hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rook
A rook perches on a bare branch above its large, noisy nest.