rock
/rɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá, tảng đá: Chất liệu rắn tự nhiên tạo nên lớp vỏ Trái Đất, hoặc một mảnh, một khối của chất liệu đó.
- Sự nương tựa vững chắc: (Nghĩa bóng) Một người hoặc thứ gì đó đáng tin cậy, vững vàng, là chỗ dựa trong khó khăn.
- Kẹo cứng: Một loại kẹo cứng, thường có hình dạng như một cây gậy nhỏ.
- Nhạc rock: Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ rock 'n' roll, thường sử dụng guitar điện, trống mạnh mẽ.
Động từ:
- Đu đưa, lắc lư nhẹ nhàng: Chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng và thường êm ái.
- Làm rung chuyển, chấn động: Gây ra hoặc trải qua một chuyển động mạnh, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The path was covered in loose rock. (Con đường phủ đầy đá vụn.)
- My father has been my rock throughout my life. (Cha tôi luôn là chỗ dựa vững chắc của tôi trong suốt cuộc đời.)
- She bought a peppermint rock. (Cô ấy mua một cây kẹo bạc hà cứng.)
- I love listening to classic rock. (Tôi thích nghe nhạc rock cổ điển.)
Động từ:
- She rocked the baby in her arms until he fell asleep. (Cô ấy đu đưa đứa bé trong vòng tay cho đến khi nó ngủ.)
- The explosion rocked the entire building. (Vụ nổ làm rung chuyển cả tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the rocks": (của một mối quan hệ hoặc doanh nghiệp) đang gặp rắc rối nghiêm trọng, có nguy cơ tan vỡ.
- Their marriage is on the rocks. (Cuộc hôn nhân của họ đang trên bờ vực tan vỡ.)
- "to be built/founded on rock": (nghĩa bóng) được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, kiên cố.
- Their friendship is built on rock. (Tình bạn của họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc.)
- "to see rocks ahead": (nghĩa bóng) nhìn thấy trước nguy hiểm hoặc khó khăn sắp xảy ra.
- The economist saw rocks ahead for the global economy. (Nhà kinh tế học đã nhìn thấy trước những khó khăn cho nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocky (adj): có nhiều đá; (nghĩa bóng) không ổn định, gặp nhiều khó khăn.
- a rocky path (một con đường gập ghềnh đá)
- a rocky relationship (một mối quan hệ trắc trở)
- Rock and roll / Rock 'n' roll (n): Thể loại nhạc tiền thân của nhạc rock, phát triển vào những năm 1950.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chất): Stone (đá), boulder (tảng đá lớn).
- Danh từ (nghĩa bóng): Pillar (trụ cột), foundation (nền tảng), mainstay (chỗ dựa chính).
- Động từ (đu đưa): Sway (đung đưa), cradle (ru, đu đưa).
- Động từ (rung chuyển): Shake (rung lắc), tremble (rung động), convulse (chấn động dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rock the boat: Gây rắc rối, làm xáo trộn một tình huống vốn đang ổn định.
- Everything is fine now, don't rock the boat. (Mọi thứ đang ổn, đừng gây rắc rối nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Between a rock and a hard place: Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải lựa chọn giữa hai phương án đều tồi tệ.
- I'm between a rock and a hard place; if I take the job, I'll have to move, but if I don't, I'll be unemployed. (Tôi đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan; nếu nhận việc thì phải chuyển nhà, còn không nhận thì sẽ thất nghiệp.)
- Solid as a rock: Cực kỳ vững chắc, đáng tin cậy (về vật chất hoặc con người).
- His loyalty is solid as a rock. (Lòng trung thành của anh ấy vững như bàn thạch.)
danh từ
- đá
- as firm as a rockvững như bàn thạch
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền
- kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng
- (như) rock-pigeon
Idioms
- to be on the rocks(từ lóng) kiết, không một đồng xu dính túi
- built (founded) on the rockxây dựng trên nền đá; (nghĩa bóng) xây dựng trên một nền tảng vững chắc
- to run upon the rocksđâm phải núi đá (tàu biển)
- to see rocks aheadtrông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...)
danh từ
- (sử học) guồng quay chỉ
- sự đu đưa
động từ
- đu đưa, lúc lắc
- to rock a child to sleepđu đưa cho đứa bé ngủ
- the ship is rocking on the wavescon tàu đu đưa trên ngọn sóng
- làm rung chuyển; rung chuyển
- the earthquake rocked the housescuộc động đất làm những ngôi nhà rung chuyển
- the house rockscăn nhà rung chuyển
Idioms
- to be rocked in hopesấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng
- to be rocked in securitysống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy