boarder

/'bɔ:də/
danh từ
  1. người ăn cơm tháng
  2. học sinh nội trú
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách đi tàu (thuỷ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

boarder
A young boarder unpacks his suitcase in his dormitory room.