root hair
Định nghĩa
Danh từ: Lông rễ là một cấu trúc mảnh, giống như sợi tóc, mọc ra từ một tế bào biểu bì nằm ngay phía sau chóp rễ của cây. Chức năng chính của lông rễ là hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng từ đất.
Ví dụ sử dụng
- (Lông rễ làm tăng diện tích bề mặt của rễ để hấp thụ tốt hơn.)
- (Lông rễ của cây bị tổn thương do đất khô.)
- (Các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào cây thông qua lông rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop root hairs": phát triển lông rễ.
- The seedling quickly develops root hairs to anchor itself in the soil. (Cây con nhanh chóng phát triển lông rễ để bám chặt vào đất.)
- "root hair zone": vùng lông rễ.
- The root hair zone is the most active part of the root for water uptake. (Vùng lông rễ là phần hoạt động mạnh nhất của rễ trong việc hấp thụ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (n): rễ (cây).
- The root of the tree is deep underground. (Rễ của cây nằm sâu dưới lòng đất.)
- Hair (n): tóc, lông (trên cơ thể).
- She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.)
- Rootlet (n): rễ con, rễ phụ (không phải lông rễ).
- The rootlet grows from the main root. (Rễ con mọc ra từ rễ chính.)
Từ đồng nghĩa
- Trichoblast: tế bào lông rễ (thuật ngữ chuyên ngành).
- Trichoblasts are specialized cells that form root hairs. (Tế bào lông rễ là các tế bào chuyên biệt hình thành nên lông rễ.)
- Absorptive hair: lông hấp thụ (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- The absorptive hairs of the root take up minerals. (Lông hấp thụ của rễ lấy khoáng chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into (phát triển thành): (Lông rễ phát triển vào các hạt đất.)
- Take up (hấp thụ): (Lông rễ hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Put down roots: bén rễ, ổn định cuộc sống (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến lông rễ nhưng dùng hình ảnh rễ cây).
- After years of traveling, he finally put down roots in a small village. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã ổn định cuộc sống tại một ngôi làng nhỏ.)