roquet

/'rouki/
danh từ giống đực
  1. chó roke (một giống chó lai)
  2. chó sủa càn
  3. (nghĩa bóng) ống suốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

roquet
Un petit roquet aboie derrière la clôture du jardin.