rosario
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Rosario: Một thành phố cảng nằm trên sông Paraná ở miền đông trung tâm Argentina.
Ví dụ sử dụng
- (Rosario là thành phố đông dân thứ ba ở Argentina.)
- (Cảng Rosario là một trung tâm chính cho xuất khẩu nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Rosario Central": Một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng có trụ sở tại Rosario.
- Rosario Central is one of the oldest football clubs in Argentina. (Rosario Central là một trong những câu lạc bộ bóng đá lâu đời nhất ở Argentina.)
"Rosario's cultural landmarks": Các địa danh văn hóa của Rosario.
- The National Flag Memorial is one of Rosario's cultural landmarks. (Đài tưởng niệm Quốc kỳ là một trong những địa danh văn hóa của Rosario.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosarino/Rosarina (danh từ): Người dân sống ở Rosario.
- She is a proud Rosarina who loves her city. (Cô ấy là một người Rosarina tự hào yêu thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rosario".