racer

/'reisə/
danh từ
  1. vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...)
  2. ngựa đua; xe đua; thuyền đua
  3. đường ray vòng để xoay bệ đại bác
  4. (động vật học) rắn lải đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

racer
A sleek racer speeds around the final turn of the track.