racer
/'reisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên đua: Người tham gia các cuộc thi đua tốc độ, như chạy bộ, đua xe đạp, đua thuyền, đua ô tô, hoặc đua mô tô.
- Phương tiện đua: Xe đua, thuyền đua, hoặc ngựa đua được huấn luyện hoặc thiết kế đặc biệt để thi đấu trong các cuộc đua tốc độ.
- (Động vật học) Một loài rắn: Tên gọi chung cho một số loài rắn nhỏ, nhanh nhẹn ở Bắc Mỹ, như rắn lải đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a professional bicycle racer. (Anh ấy là một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp.)
- The new Formula 1 racer is incredibly fast. (Chiếc xe đua Công thức 1 mới nhanh một cách khó tin.)
- We saw a black racer snake in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con rắn lải đen trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural racer": Một người hoặc động vật có tài năng thiên bẩm trong các cuộc đua tốc độ.
- Even as a child on a pony, you could tell she was a natural racer. (Ngay từ khi còn là một đứa trẻ cưỡi ngựa con, bạn có thể nhận thấy cô ấy là một tay đua thiên bẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Race (n): Cuộc đua, cuộc thi tốc độ.
- The race will start at noon. (Cuộc đua sẽ bắt đầu vào buổi trưa.)
- Race (v): Đua, chạy đua.
- The horses raced around the track. (Những con ngựa đua nhau trên đường đua.)
- Racing (n): Môn thể thao đua (xe, ngựa, thuyền...).
- He has a passion for car racing. (Anh ấy có niềm đam mê với môn đua xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Contestant: Người dự thi, đấu thủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong đua tốc độ).
- Competitor: Đối thủ cạnh tranh, người thi đấu.
- Speedster: Người hoặc phương tiện di chuyển rất nhanh (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "racer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "racer")
danh từ
- vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...)
- ngựa đua; xe đua; thuyền đua
- đường ray vòng để xoay bệ đại bác
- (động vật học) rắn lải đen