razor

/'reizə/
Học thuật
Thân thiện
razor

A man carefully shaves his face with a razor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cạo: Một dụng cụ sắc bén lưỡi, được sử dụng chủ yếu để cạo lông hoặc tóc trên da, đặc biệt trên mặt hoặc chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He cut himself with a new razor. (Anh ấy bị đứt tay bởi một con dao cạo mới.)
    • I need to buy a pack of disposable razors. (Tôi cần mua một hộp dao cạo dùng một lần.)
    • Electric razors are very convenient for travel. (Dao cạo điện rất tiện lợi cho việc đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "razor-sharp" (tính từ ghép): cực kỳ sắc bén, sắc như dao cạo.

    • The chef's knife was razor-sharp. (Con dao của đầu bếp sắc như dao cạo.)
  • "razor's edge" (danh từ ghép): tình thế hiểm nghèo, ranh giới rất mong manh.

    • The company's finances are on a razor's edge. (Tài chính của công ty đangtrong tình thếcùng hiểm nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety razor (n): dao cạo an toàn (loại lưỡi được bảo vệ).
  • Straight razor (n): dao cạo lưỡi liền (loại dao gập truyền thống).
  • Razor blade (n): lưỡi dao cạo.
  • Razor wire (n): dây thép gai ( lưỡi sắc như dao cạo).
Từ đồng nghĩa
  • Shaver (n): dao cạo, đặc biệt chỉ dao cạo điện.
  • Cutter (n): dụng cụ cắt (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "razor" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • As sharp as a razor: Sắc bén, thông minh một cách sắc sảo.
    • Her mind is as sharp as a razor. (Trí óc của ấy sắc sảocùng.)
razor

A man carefully shaves his face with a razor.

danh từ
  1. dao cạo