riser

/'raizə/
Học thuật
Thân thiện
riser

He is an early riser who enjoys the quiet morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dậy, người thức dậy: Chỉ một người thức dậy, đặc biệt từ giường ngủ, thường được mô tả với tính từ chỉ thói quen (như sớm hay muộn).
    • Thanh đứng, tấm ván đứng: Trong kiến trúc, đây bộ phận thẳng đứng nằm giữa hai bậc thang liên tiếp.
    • Ống đứng: Trong kỹ thuật, chỉ một đường ống hoặc ống dẫn được lắp đặt theo phương thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người dậy):

    • My grandfather is an early riser; he wakes up at 5 a.m. every day. (Ông tôi một người dậy sớm; ông thức dậy lúc 5 giờ sáng mỗi ngày.)
    • She is not a late riser on weekdays. ( ấy không phải người dậy muộn vào các ngày trong tuần.)
  • Danh từ (Thanh đứng cầu thang):

    • The carpenter measured the height of each riser before installing the stairs. (Người thợ mộc đo chiều cao của mỗi thanh đứng trước khi lắp cầu thang.)
  • Danh từ (Ống đứng):

    • The plumber is checking the water pressure in the main riser. (Thợ sửa ống nước đang kiểm tra áp lực nước trong ống đứng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an early/a late riser": Một cụm từ cố định phổ biến để mô tả thói quen thức dậy của một người.
    • To be successful in this job, you need to be an early riser. (Để thành công trong công việc này, bạn cần phải người dậy sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rise (động từ): Thức dậy, mọc lên, tăng lên.
    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọchướng đông.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa 'người dậy'): early bird (chỉ người dậy sớm).
  • (Cho nghĩa 'ống đứng'): vertical pipe, standpipe.
riser

He is an early riser who enjoys the quiet morning.

danh từ
  1. người dậy
    • an early riser
      người (hay) dậy sớm
    • a late riser
      người (hay) dậy muộn
  2. (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang)
  3. (kỹ thuật) ống đứng

Từ gần giống

Từ chứa "riser"