riser

/'raizə/
danh từ
  1. người dậy
    • an early riser
      người (hay) dậy sớm
    • a late riser
      người (hay) dậy muộn
  2. (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang)
  3. (kỹ thuật) ống đứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "riser"

riser
He is an early riser who enjoys the quiet morning.