rouser
/'rauzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh thức: Người có nhiệm vụ hoặc hành động đánh thức người khác dậy.
- Người khích động: Người kích thích, thúc đẩy hoặc khơi dậy cảm xúc, hành động hoặc sự phấn khích ở người khác.
- Dụng cụ để khuấy: Một thanh hoặc dụng cụ dùng để khuấy, đặc biệt trong ngữ cảnh ủ bia.
- Lời nói dối trắng trợn: Một tuyên bố sai sự thật một cách thô bạo, gây phẫn nộ hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel rouser knocks on every door at 6 AM. (Người đánh thức của khách sạn gõ cửa từng phòng lúc 6 giờ sáng.)
- He was a powerful rouser of the crowd, inspiring them to action. (Anh ta là một người khích động đám đông mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho họ hành động.)
- The bartender used a long rouser to mix the cocktail. (Người pha chế sử dụng một thanh khuấy dài để pha cocktail.)
- His claim that he had never met her was an outrageous rouser. (Lời tuyên bố rằng anh ta chưa từng gặp cô ấy là một lời nói dối trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A crowd rouser": Một người có khả năng khơi dậy và dẫn dắt cảm xúc của đám đông, thường là một nhà hùng biện hoặc lãnh đạo.
- The politician was known as a masterful crowd rouser. (Vị chính trị gia được biết đến như một bậc thầy khích động đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouse (động từ): Đánh thức; khích động, khơi dậy (cảm xúc, hành động).
- The alarm clock will rouse you at seven. (Đồng hồ báo thức sẽ đánh thức bạn lúc bảy giờ.)
- His speech roused national pride. (Bài phát biểu của ông đã khơi dậy lòng tự hào dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người đánh thức): Waker, awakener.
- Danh từ (người khích động): Agitator, instigator, motivator, stimulator.
- Danh từ (lời nói dối): Whopper, lie, falsehood.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "rouser". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "rouse".)
Thành ngữ liên quan
- "Rouse oneself" (từ động từ "rouse"): Tự vực dậy, tự lấy lại tinh thần hoặc năng lượng.
- You must rouse yourself and finish the work. (Bạn phải tự vực dậy và hoàn thành công việc.)
danh từ
- người đánh thức
- người khích động
- dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
- lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)