rouser

/'rauzə/
danh từ
  1. người đánh thức
  2. người khích động
  3. dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
  4. lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rouser
The rooster is a natural rouser at dawn.