ricer

ricer

A cook uses a ricer to make mashed potatoes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ nhà bếp dùng để nghiền thức ăn mềm: "ricer" một dụng cụ nhà bếp các lỗ nhỏ, được sử dụng để ép các loại thực phẩm mềm (như khoai tây luộc, đỏ, cà rốt) thành dạng sợi nhỏ hoặc hạt mịn, giống như hạt gạo. Dụng cụ này hoạt động bằng cách đặt thức ăn vào trong dùng tay ấn qua các lỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng dụng cụ nghiền để làm khoai tây nghiền mịn.)
  • (Một dụng cụ nghiền rất thích hợp để chuẩn bị đồ ăn cho trẻ tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To rice" (động từ): Hành động sử dụng dụng cụ "ricer" để nghiền thực phẩm.
    • Please rice the cooked sweet potatoes before adding butter. (Hãy nghiền khoai lang đã nấu chín trước khi thêm .)
Biến thể từ gần giống
  • Rice (n): gạotừ này hình thức tương tự nhưng danh từ chỉ loại ngũ cốc, không phải dụng cụ.
  • Ricer (n): chỉ riêng dụng cụ nhà bếp, không biến thể khác phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Potato ricer: dụng cụ nghiền khoai tâymột tên gọi phổ biến khác của "ricer".
  • Food mill: máy nghiền thực phẩmmột dụng cụ tương tự nhưng thường kích thước lớn hơn có thể nghiền nhiều loại thực phẩm hơn.
Các cụm từ liên quan
  • To run through a ricer: cho qua dụng cụ nghiền.
    • After boiling, run the cauliflower through a ricer. (Sau khi luộc, hãy cho súp qua dụng cụ nghiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ricer", đây thuật ngữ chuyên ngành trong nấu ăn.