roser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có màu hồng, làm ửng hồng lên: "roser" chỉ hành động khiến cho một vật gì đó có màu hồng hoặc trở nên hồng lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid a rosé ses joues. (Cái rét đã làm cho má cô ấy hồng lên.)
- Le coucher de soleil rosait les nuages. (Hoàng hôn đã nhuộm hồng những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roser le teint": làm cho nước da ửng hồng.
- Une promenade au grand air peut roser le teint. (Một buổi đi dạo ngoài trời có thể làm cho nước da ửng hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Rose (adj): màu hồng.
- Une robe rose. (Một chiếc váy màu hồng.)
Rosir (nội động từ): trở nên hồng, ửng hồng lên.
- Ses joues rosissent de plaisir. (Đôi má cô ấy ửng hồng lên vì vui sướng.)
Từ đồng nghĩa
- Colorer en rose: tô màu hồng.
- Rougir légèrement: đỏ lên nhẹ (thường do xấu hổ hoặc thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- làm hồng lên
- Le froid a rosé ses jouesrét đã làm cho má nó hồng lên