rosière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thiếu nữ đức hạnh: Một cô gái trẻ được công nhận và tôn vinh vì có đạo đức tốt, đặc biệt là sự trong trắng và đức hạnh, theo tiêu chuẩn của một cộng đồng địa phương. Trong một số vùng ở Pháp, truyền thống này đi kèm với việc trao tặng một vòng hoa hồng.
- Cô gái nết na: (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách gọi để chỉ một cô gái có phẩm hạnh tốt, đoan trang và mẫu mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rosière du village a été choisie pour sa gentillesse et son intégrité. (Thiếu nữ đức hạnh của làng đã được chọn vì lòng tốt và sự chính trực của cô ấy.)
- Autrefois, la tradition voulait que l'on couronne la rosière lors de la fête du printemps. (Ngày xưa, truyền thống muốn rằng người ta trao vương miện cho cô gái đức hạnh trong lễ hội mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être élue rosière: Được bầu chọn là cô gái đức hạnh (của làng/xã).
- Elle a été élue rosière par les anciens du village. (Cô ấy đã được các bậc cao niên trong làng bầu chọn là thiếu nữ đức hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosière là một từ cổ và đặc thù, ít có biến thể trực tiếp. Nó liên quan đến khái niệm về đức hạnh và sự tôn vinh công cộng.
- Vertueuse (adj): Đức hạnh, có đạo đức. (Một tính từ mô tả phẩm chất tương tự).
- Pucelle (n, từ cổ): Trinh nữ, thiếu nữ. (Có thể mang sắc thái lịch sử hoặc văn chương, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Jeune fille vertueuse: Thiếu nữ đức hạnh.
- Jeune fille de bonne moralité: Cô gái có đạo đức tốt.
Lưu ý
- Rosière là một từ có tính lịch sử và văn hóa địa phương rõ rệt, gắn liền với các phong tục cổ xưa của một số vùng nông thôn nước Pháp. Ngày nay, nó ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ trong bối cảnh nói về truyền thống, lịch sử hoặc một cách mỉa mai.
- Như ghi chú tham khảo, từ này cũng từng được dùng với nghĩa tương tự như bouvière (người chăn bò cái), cho thấy mối liên hệ biểu tượng giữa sự trong trắng và hình ảnh con vật này trong quá khứ.
danh từ giống cái
- thiếu nữ đức hạnh (ở một số địa phương được tặng thưởng vòng hoa hồng)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cô gái nết na
- như bouvière