roswell

roswell

A family visits the Roswell UFO Museum in Roswell.

Định nghĩa

Roswell (Danh từ riêng): - Một thị trấnphía đông nam bang New Mexico, Hoa Kỳ: "Roswell" tên của một địa danh cụ thể, nổi tiếng sự kiện UFO được cho đã xảy ra vào năm 1947.

dụ sử dụng
  • (Roswell một thị trấn nhỏ nằm trên sa mạc của bang New Mexico.)
  • (Nhiều người đến thăm Roswell để tham dự lễ hội UFO hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Roswell incident": chỉ sự kiện nổi tiếng năm 1947, khi một vật thể bay không xác định được cho đã rơi xuống gần thị trấn này.
    • The Roswell incident remains one of the most debated UFO cases in history. (Sự kiện Roswell vẫn một trong những vụ UFO gây tranh cãi nhất trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Roswellian (tính từ): liên quan đến Roswell hoặc sự kiện UFO ở Roswell.
    • The Roswellian mystery attracts conspiracy theorists. (Bí ẩn liên quan đến Roswell thu hút những người theo thuyết âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Roswell" tên riêng của một địa danh. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • UFO capital: thủ phủ UFO (một biệt danh không chính thức cho Roswell).
      • Roswell is often called the UFO capital of the world. (Roswell thường được gọi là thủ phủ UFO của thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Roswell" danh từ riêng không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Roswell": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ hành động che giấu sự thật hoặc tạo ra một câu chuyện bí ẩn, dựa trên sự kiện Roswell.
    • The government tried to pull a Roswell by denying the evidence. (Chính phủ đã cố gắng "làm trò Roswell" bằng cách phủ nhận bằng chứng.)