rosilla

rosilla

A rosilla blooms in a sunny desert meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rosilla: Một loại cây thuộc chi Helenium (cúc nhồi), nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, đặc biệt Nam California. Cây này thường được gọi là "sneezeweed" (cỏ gây hắt hơi) do đặc tính gây kích ứng mũi khi tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • (Cây rosilla một loài hoa dại phổ biếncác sa mạc Nam California.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây rosilla khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosilla extract": chiết xuất từ cây rosilla, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền hoặc nghiên cứu thực vật.
    • The rosilla extract was tested for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây rosilla đã được thử nghiệm về đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "rosilla" chủ yếu tên gọi khoa học hoặc thông tục của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Sneezeweed: tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả rosilla.
    • The rosilla is often called sneezeweed because its pollen can cause sneezing. (Cây rosilla thường được gọi là cỏ gây hắt hơi phấn hoa của có thể gây hắt hơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "rosilla".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rosilla".