roselle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa): "Roselle" là một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ hàng năm, có nguồn gốc từ Đông Ấn, được trồng rộng rãi vì đài hoa (calyx) mọng thịt dùng làm mứt, thạch, nước giải khát, và sợi vỏ thân dùng làm sợi dệt.
- Đài hoa của cây bụp giấm: Phần đài hoa màu đỏ tía, có vị chua, thường được sấy khô hoặc dùng tươi để pha trà, làm siro, hoặc chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụp giấm thường được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy đài hoa ăn được.)
- (Đài hoa bụp giấm khô được dùng để pha trà thảo mộc giải khát.)
- (Mứt bụp giấm là một loại mứt phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roselle fiber": Sợi từ vỏ thân cây bụp giấm, dùng để làm dây thừng, vải bố hoặc giấy.
- The bast fiber from roselle is strong and durable, similar to jute. (Sợi vỏ từ cây bụp giấm rất chắc và bền, tương tự như sợi đay.)
"Roselle tea": Trà bụp giấm, thường được gọi là "trà đỏ" hoặc "trà Hibiscus", có vị chua nhẹ và màu đỏ ruby.
- Iced roselle tea is a refreshing drink on a hot summer day. (Trà bụp giấm đá là một thức uống giải khát vào ngày hè nóng nực.)
Biến thể và từ gần giống
- Roselle (adj): Thuộc về cây bụp giấm.
- Roselle cultivation requires warm climate and well-drained soil. (Việc trồng cây bụp giấm đòi hỏi khí hậu ấm áp và đất thoát nước tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Hibiscus sabdariffa: Tên khoa học của cây bụp giấm.
- Jamaican sorrel: Tên gọi phổ biến ở vùng Caribe, đặc biệt là Jamaica.
- Red sorrel: Tên gọi khác chỉ loài cây này (không nhầm với cây chua me đất Rumex).
- Florida cranberry: Tên gọi phổ biến ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Harvest roselle: Thu hoạch cây bụp giấm (thường là đài hoa hoặc thân cây).
- Farmers harvest roselle calyxes when they turn deep red and fleshy. (Nông dân thu hoạch đài hoa bụp giấm khi chúng chuyển sang màu đỏ đậm và mọng thịt.)
Dry roselle: Sấy khô đài hoa bụp giấm để bảo quản.
- After harvesting, the roselle calyxes are dried in the sun for several days. (Sau khi thu hoạch, đài hoa bụp giấm được phơi khô dưới nắng trong vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Sour as roselle: Chua như bụp giấm (dùng để miêu tả vị rất chua).
- This lemonade is as sour as roselle, I need to add sugar. (Nước chanh này chua như bụp giấm, tôi cần thêm đường.)