rouge
/ru:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phấn hồng, son má: Một loại mỹ phẩm có màu hồng hoặc đỏ, thường ở dạng bột, kem hoặc sáp, dùng để tạo màu hồng cho gò má hoặc môi.
- Bột oxit sắt: Một chất bột màu đỏ, thường là oxit sắt, được dùng để đánh bóng kim loại như bạc hoặc vàng.
Động từ:
- Đánh phấn hồng, tô son: Hành động sử dụng phấn hồng hoặc son để tô màu lên má hoặc môi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She applied a little rouge to her pale cheeks. (Cô ấy đánh một chút phấn hồng lên đôi má tái nhợt của mình.)
- The jeweller used rouge to polish the silver. (Người thợ kim hoàn dùng bột oxit sắt để đánh bóng đồ bạc.)
Động từ:
- She rouged her lips before the party. (Cô ấy tô son môi trước bữa tiệc.)
- The actress rouged her cheeks heavily for the stage. (Nữ diễn viên đánh má hồng thật đậm cho sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put on rouge": Đánh phấn hồng.
- In the 18th century, both men and women put on rouge. (Vào thế kỷ 18, cả đàn ông và phụ nữ đều đánh phấn hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blush (danh từ): Phấn má, thường chỉ loại phấn dạng bột mịn.
- Cream rouge (danh từ): Phấn má dạng kem.
- Lip rouge (danh từ): Son môi (cách gọi cũ).
Từ đồng nghĩa
- Blusher: Phấn má.
- Cheek color: Màu tô má.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho 'rouge')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'rouge')
danh từ
- phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
- bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
- nhà cách mạng
ngoại động từ
- đánh phấn hồng, tô son (môi)
- to rouge one's cheeksđánh má hồng