rouge

/ru:ʤ/
danh từ
  1. phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
  2. bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
  3. nhà cách mạng
ngoại động từ
  1. đánh phấn hồng, son (môi)
    • to rouge one's cheeks
      đánh hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rouge"

rouge
She applied a light dusting of rouge to her cheeks.