rug
/rug/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm thảm (nhỏ): Một tấm vải dày, thường có lông tơ, dùng để trải lên một phần của sàn nhà, thường nhỏ hơn và dễ di chuyển hơn một tấm thảm trải sàn (carpet) lớn.
- Chăn, mền (dùng trong một số ngữ cảnh, chủ yếu là văn học hoặc cổ xưa): Một tấm vải dày dùng để đắp giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed a colorful rug in front of the fireplace. (Cô ấy đặt một tấm thảm đầy màu sắc trước lò sưởi.)
- The cat loves to sleep on the soft rug in the living room. (Con mèo thích ngủ trên tấm thảm mềm trong phòng khách.)
- In the old story, the traveler wrapped himself in a warm rug. (Trong câu chuyện xưa, người lữ khách quấn mình trong một tấm chăn ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull the rug out from under (someone)": (thành ngữ) rút lại sự ủng hộ hoặc hỗ trợ một cách đột ngột, khiến ai đó gặp khó khăn.
- Losing that major client really pulled the rug out from under the small company. (Việc mất đi khách hàng lớn đó thực sự đã rút thảm (làm đổ vỡ) công ty nhỏ.)
"as snug as a bug in a rug": (thành ngữ) rất ấm áp, thoải mái và an toàn.
- With a hot drink and a good book, she felt as snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng và một cuốn sách hay, cô ấy cảm thấy ấm áp và thoải mái vô cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpet (n): Thảm trải sàn (thường lớn, có thể phủ kín cả căn phòng).
- Mat (n): Tấm thảm chùi chân, tấm lót (thường nhỏ, mỏng và làm từ vật liệu như cao su, sợi).
- Blanket (n): Chăn, mền (từ phổ biến hơn để chỉ vật dụng đắp giữ ấm).
Từ đồng nghĩa
- Floor mat: Thảm trải sàn.
- Throw rug: Thảm trang trí (có thể di chuyển).
Thành ngữ liên quan
- "Sweep something under the rug": (thành ngữ) cố gắng che giấu một vấn đề hoặc sự thật khó chịu để tránh đối mặt với nó.
- The company tried to sweep the scandal under the rug, but the truth eventually came out. (Công ty đã cố gắng giấu vụ bê bối dưới thảm, nhưng sự thật cuối cùng cũng lộ ra.)
danh từ
- thảm (trải bậc cửa, nền nhà...)
- mền, chăn
- as snug as a bug in a rugấm như nằm trong chăn