rouge
/ru:ʤ/
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu đỏ: Một màu cơ bản, như màu của máu hoặc lửa.
- Đỏ mặt: Có khuôn mặt chuyển sang màu đỏ, thường do xúc động mạnh như xấu hổ, tức giận hoặc gắng sức.
- Nung đỏ: Ở trạng thái nóng đến mức phát ra ánh sáng màu đỏ, như kim loại được đun nóng.
Danh từ giống đực:
- Màu đỏ: Tên gọi của màu sắc này.
- Phẩm đỏ, son, phấn đỏ: Các loại mỹ phẩm có màu đỏ, dùng để tô điểm, đặc biệt là cho môi và má.
- Sắc mặt đỏ: Biểu hiện trên khuôn mặt khi máu dồn lên.
- (Thông tục) Rượu vang đỏ: Rượu vang có màu đỏ hoặc hồng.
- Trạng thái nóng đỏ: Mức nhiệt độ cao khiến một vật thể phát ra ánh sáng đỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La voiture est rouge. (Chiếc xe hơi màu đỏ.)
- Il est rouge de colère. (Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.)
- Le métal est rouge. (Kim loại đang nóng đỏ.)
Danh từ giống đực:
- Le rouge est ma couleur préférée. (Màu đỏ là màu yêu thích của tôi.)
- Elle met du rouge à lèvres. (Cô ấy tô son.)
- Un rouge lui monta aux joues. (Một vệt đỏ ửng lên trên má cô ấy - vì ngượng.)
- On a bu une bouteille de rouge. (Chúng tôi đã uống một chai rượu vang đỏ.)
- Porter le fer au rouge. (Nung sắt đến khi đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Voir rouge: (Nghĩa bóng) Nổi cơn thịnh nộ, mất kiểm soát vì tức giận đến mức như chỉ thấy màu đỏ trước mắt.
- Quand il a entendu l'insulte, il a vu rouge. (Khi nghe thấy lời lăng mạ, anh ta đã nổi cơn điên lên.)
Être rouge comme...: Thành ngữ so sánh để diễn tả sự đỏ mặt rất rõ.
- Être rouge comme une tomate/pivoine. (Đỏ như quả cà chua/hoa mẫu đơn - vì xấu hổ hoặc nóng.)
- Être rouge comme un coq. (Đỏ như con gà trống - vì tức giận.)
Se fâcher (tout) rouge: Giận dữ đến mức mặt đỏ tía tai.
- À cette remarque, il s'est fâché tout rouge. (Với nhận xét đó, anh ta đã giận đỏ mặt tía tai.)
Biến thể và từ liên quan
- Rougeâtre (adj): Hơi đỏ, ánh đỏ.
- Rougeur (n. f): Vết đỏ, sự ửng đỏ (trên da, mặt).
- Rougeoiement (n. m): Ánh đỏ, sắc đỏ (thường của bầu trời lúc hoàng hôn hoặc rạng đông).
- Rougir (v): Đỏ lên, làm cho đỏ; (nghĩa bóng) đỏ mặt, thẹn.
- Rouge à lèvres (n. m): Son môi.
- Rouge-gorge (n. m): Chim cổ đỏ (robin).
Từ đồng nghĩa
- Écarlate (adj/n): Đỏ tươi, đỏ chói.
- Pourpre (adj/n): Đỏ tía, đỏ thẫm.
- Vermeil (adj): Đỏ tươi, hồng hào (thường cho gò má).
- Cramoisi (adj): Đỏ thắm, đỏ son.
Thành ngữ liên quan
- Passer au rouge: Vượt đèn đỏ (giao thông).
- Le téléphone rouge: Điện thoại đỏ (đường dây nóng ngoại giao khẩn cấp).
- Dérouler le tapis rouge: Trải thảm đỏ (đón tiếp long trọng).
- Être dans le rouge: (Tài khoản ngân hàng) Bị âm, thâm hụt; (nghĩa rộng) ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc báo động.
tính từ
-
đỏ
-
Lèvres rougesmôi đỏ
-
Drapeau rougecờ đỏ
-
-
đỏ mặt
-
Être rouge de hontethẹn đỏ mặt
-
-
nung đỏ
-
Fer rougesắt nung đỏ
-
armée rougehồng quân
-
Méchant comme un âne rougexem âne
-
Race rougechủng tộc da đỏ
-
Rouge comme un coqxem coq
-
Rouge comme une écrevissexem écrevisse
-
phó từ
-
(Se fâcher rouge; se fâcher tout rouge) giận đỏ mặt tía tai
-
(voir rouge) nổi cơn điên lên (như) muốn đổ máu
danh từ
-
người cộng sản
danh từ giống đực
-
màu đỏ
-
Teindre en rougenhuộm màu đỏ
-
-
phẩm đỏ, son đỏ, phấn đỏ
-
Rouge à lèvresson đỏ bôi môi, sáp môi
-
-
sắc mặt đỏ
-
Le rouge lui monte au visagechị ấy đỏ mặt (vì ngượng, vì xấu hổ, vì tức giận)
-
-
(thông tục) rượu vang đỏ
-
Un litre de rougemột lít rượu vang đỏ
-
-
nhiệt độ nóng đỏ
-
Porté au rougenung (đến nhiệt độ nóng) đỏ
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rouge"