rogue

/roug/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bất lương: Một người không trung thực, không đáng tin cậy, thường lừa gạt hoặc lợi dụng người khác mục đích cá nhân.
    • Kẻ lêu lổng, kẻlại: Một người sống lang thang, không mục đích hoặc công việc ổn định, thường gây rắc rối.
    • (Đùa cợt) Kẻ tinh nghịch, người láu cá: Cách gọi đùa, không ác ý, dành cho một người thường nghịch ngợm hoặc láu lỉnh một cách đáng yêu.
    • (Sinh vật) Cá thể hung dữ hoặc cô lập: Một con vật (như voi, trâu) sống tách biệt khỏi đàn thường tính khí hung dữ, nguy hiểm.
    • (Thực vật học) Cây con yếu, cây con xấu: Trong nông nghiệp, chỉ một cây con phát triển kém, không đạt tiêu chuẩn so với những cây khác cùng loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a charming rogue who stole money from the rich. (Hắn một tên lừa đảo duyên, chuyên lấy tiền của người giàu.)
    • The old town was full of rogues and vagabonds. (Thị trấn đầy rẫy những kẻlại lang thang.)
    • You little rogue! You hid my keys again! (Đồ ranh con! Mày lại giấu chìa khóa của tao rồi!)
    • A rogue elephant was destroying crops near the village. (Một con voi độc đang phá hoại mùa màng gần làng.)
    • The gardener removed the rogues to give the healthy plants more space. (Người làm vườn đã tỉa bỏ những cây con yếu để cho các cây khỏe mạnh hơn thêm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the rogue": giở trò tinh nghịch, láu cá.
    • The child loved to play the rogue and hide from his parents. (Đứa trẻ thích giở trò tinh nghịch trốn bố mẹ.)
  • "rogue state": quốc gia nguy hiểm, bất chấp luật pháp quốc tế (thuật ngữ chính trị).
    • The United Nations imposed sanctions on the rogue state. (Liên Hợp Quốc áp đặt trừng phạt lên quốc gia nguy hiểm đó.)
  • "rogue element" hoặc "rogue actor": cá nhân hoặc nhóm hành động độc lập, trái quy tắc gây rối.
    • Security was increased due to a rogue actor within the organization. (An ninh được tăng cường do một phần tử gây rối bên trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Roguish (tính từ): có vẻ hoặc tính cách của một , thường tinh nghịch, láu lỉnh một cách quyến rũ.
    • He gave her a roguish smile. (Anh ta nở một nụ cười tinh quái với ấy.)
  • Roguery (danh từ): hành vi lừa đảo, láu cá hoặc tinh nghịch.
    • The story is full of tales of roguery and adventure. (Câu chuyện đầy ắp những chuyện về sự láu cá phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoundrel: tênlại, đểu cáng.
  • Rascal: tên đểu, thằng ranh (thường dùng đùa cho trẻ con).
  • Villain: kẻ phản diện, ác nhân.
  • Swindler: kẻ lừa đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rogue" chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A rogue's gallery: một bộ sưu tập hình ảnh của những tội phạm (nghĩa đen); một nhóm những người hành vi đáng ngờ hoặc gây rối (nghĩa bóng).
    • The newspaper published a rogue's gallery of corrupt officials. (Tờ báo đăng một loạt ảnh của những quan chức tham nhũng.)
danh từ
  1. thằng đểu, thằng xỏ ba que; kẻ lừa đảo
  2. kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông
  3. (đùa cợt) thằng ranh con, thằng nhóc tinh nghịch
    • to play the rogue
      dở trò nghịch tinh
  4. voi độc, trâu độc (không sống chung với đàn)
  5. (nông nghiệp) cây con yếu, cây con xấu
  6. ngựa thi nhút nhát (hay hoảng); chó săn nhút nhát
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) tỉa cây xấu, tỉa cây yếu