ridge

/ridʤ/
danh từ
  1. chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi)
  2. dây (đồi, )
  3. lằn gợn (trên cát)
  4. luống (đất)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền
ngoại động từ
  1. vun (đất) thành luống
  2. trồng (cây) thành luống
  3. làm lằn gợn (trên cát)
nội động từ
  1. thành luống nhấp nhô
  2. nổi sóng nhấp nhô (biển); gợn lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ridge"

ridge
The hikers reached the rocky ridge and looked down into the valley.