roughneck

roughneck

A roughneck pushes a heavy crate across the dock.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ tàn nhẫn hung bạo; một người đàn ông thô lỗ, cộc cằn hay gây gổ.

dụ sử dụng
  • (Nhà tù đầy những kẻ tàn nhẫn khiến các nhân khác khiếp sợ.)
  • (Hắn ta một kẻ hung bạo thích gây sự với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roughneck" trong bối cảnh lao động: Trong ngành dầu khí, "roughneck" còn chỉ công nhân lao động chân tay trên giàn khoan, thường người tính cách mạnh mẽ, thô kệch.
    • He worked as a roughneck on an oil rig for five years. (Anh ấy làm công nhân giàn khoan dầu trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (tính từ): thô ráp, thô lỗ.
    • His rough manners offended everyone. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta xúc phạm mọi người.)
  • Neck (danh từ): cổ (không liên quan trực tiếp đến "roughneck" khi từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Thug: kẻ côn đồ, du côn.
  • Bully: kẻ bắt nạt, kẻ hung hăng.
  • Brute: kẻ phu, kẻ tàn bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "roughneck".
Thành ngữ liên quan
  • "A roughneck's life": cuộc sống khó khăn, vất vả (thường ám chỉ công việc nặng nhọc trên giàn khoan).
    • It's a roughneck's life, but the pay is good. (Đó cuộc sống vất vả, nhưng lương cao.)

Từ gần giống

Từ chứa "roughneck"