rouloir

Học thuật
Thân thiện
rouloir

Une couturière utilise un rouloir pour lisser le tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trụcvải (cho mất nếp nhăn): Một trục hình trụ, thường bằng kim loại, được làm nóng dùng đểphẳng vải trong các xưởng may hoặc công nghiệp dệt may.
    • Trục lăn nến: Một dụng cụ hình trụ dùng để tạo hình, cuộn hoặc lăn nến thành các hình dạng mong muốn.
    • (Ngành dệt) Trục cuộn tất: Một trục hoặc ống hình trụ dùng trong sản xuất để cuộn vải, sợi hoặc đặc biệttất thành cuộn gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rouloir est essentiel dans l'atelier de repassage industriel. (Trụcvảithiết bị thiết yếu trong phân xưởngcông nghiệp.)
    • Pour fabriquer des bougies cylindriques, on utilise un rouloir. (Để chế tạo những cây nến hình trụ, người ta sử dụng một trục lăn nến.)
    • Les chaussettes sont enroulées sur le rouloir avant l'emballage. (Những đôi tất được cuộn vào trục cuộn trước khi đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rouloir à vapeur": Trục là hơi nước, một loại rouloir sử dụng hơi nước đểphẳng vải hiệu quả hơn.
    • L'atelier vient de s'équiper d'un nouveau rouloir à vapeur. (Phân xưởng vừa được trang bị một trục là hơi nước mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouleau (danh từ giống đực): Trục lăn, con lăn (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh khác như xây dựng, hội họa).
  • Cylindre (danh từ giống đực): Hình trụ, xi-lanh (chỉ hình dạng hoặc bộ phận máy móc).
Từ đồng nghĩa
  • Cylindre à repasser: Trục là (đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "trụcvải").
  • Moule à bougies: Khuôn làm nến (có thể thay thế trong một số ngữ cảnh cụ thể cho nghĩa "trục lăn nến").
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Rouloir" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp dệt may, sản xuất nến đóng gói. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giống từ: Là danh từ giống đực, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le rouloir, un gros rouloir).
rouloir

Une couturière utilise un rouloir pour lisser le tissu.

danh từ giống đực
  1. trụcvải (cho mất nếp nhăn)
  2. trục lăn nến
  3. (ngành dệt) trục cuộn tất