roulier

Học thuật
Thân thiện
roulier

Un roulier conduit son chariot chargé de marchandises sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh xe chở hàng: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông nghề nghiệplái xe ngựa chở hàng hóa, thường trên những quãng đường dài. Đâymột nghề phổ biến trong quá khứ trước khi phương tiện vận tải cơ giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au XIXe siècle, le roulier transportait des marchandises entre les villes. (Vào thế kỷ 19, người đánh xe chở hàng vận chuyển hàng hóa giữa các thành phố.)
    • Mon arrière-grand-père était roulier. (Cụ của tôimột người đánh xe chở hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de roulier": Cuộc sống của người đánh xe chở hàng, thường ám chỉ một cuộc sống nay đây mai đó, vất vả trên đường.
    • Il menait une vie de roulier, toujours sur les routes. (Anh ấy sống một cuộc đời của người đánh xe, luôn luôn trên những cung đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulage (danh từ giống đực): Sự chuyên chở, việc vận tải bằng xe.
  • Charretier (danh từ giống đực): Người đánh xe ngựa, người đánh xe bò (nghề nghiệp tương tự nhưng có thể khác về loại xe hoặc hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Voiturier (danh từ giống đực): Người đánh xe chở hàng, người vận tải.
  • Routier (danh từ giống đực): Người lái xe đường dài (nghĩa hiện đại hơn, dùng cho xe tải).
Lưu ý
  • Từ roulier ngày nay được coi là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi nói về các nghề nghiệp trong quá khứ.
roulier

Un roulier conduit son chariot chargé de marchandises sur une route de campagne.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người đánh xe chở hàng