roupie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng rupi: Đơn vị tiền tệ chính thức của Ấn Độ và một số quốc gia khác như Pakistan, Sri Lanka, Nepal, Mauritius và Seychelles.
- Nước mũi: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chất lỏng chảy ra từ mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Tiền tệ):
- Le prix est de cent roupies. (Giá là một trăm rupi.)
- Elle a changé des euros contre des roupies indiennes. (Cô ấy đã đổi euro lấy rupi Ấn Độ.)
Danh từ giống cái (Nghĩa cũ):
- L'enfant avait de la roupie au nez. (Đứa trẻ bị chảy nước mũi.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la roupie de sansonnet" (thành ngữ, thân mật): Dùng để chỉ một thứ gì đó hoàn toàn vô giá trị, chẳng ra gì, không đáng quan tâm.
- Ne t'inquiète pas pour ses critiques, c'est de la roupie de sansonnet. (Đừng lo lắng về những lời chỉ trích của anh ta, chúng chẳng ra gì đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Roupies (số nhiều của "roupie").
- Rupiah (danh từ): Đồng rupiah, đơn vị tiền tệ của Indonesia (từ có nguồn gốc tương tự nhưng là từ tiếng Indonesia).
Từ đồng nghĩa
- Pour la monnaie: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể nói đến các đơn vị tiền tệ khác như , , .
- Pour l'ancien sens (nước mũi): (chất nhầy mũi, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la roupie de sansonnet": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa miệt thị về giá trị. ("Sansonnet" là một loài chim nhỏ).
danh từ giống cái
- đồng rupi (tiền ấn độ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nước mũi
- c'est de la roupie de sansonnet(thân mật) không có giá trị gì, chẳng ra gì