robe

/roub/
Học thuật
Thân thiện
robe

Une femme porte une robe bleue pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo dài, áo choàng dài: Trang phục dài, rộng, thường thể hiện chức vụ, nghề nghiệp hoặc dùng trong trang phục truyền thống. Ví dụ: áo dài của phụ nữ, áo choàng của thẩm phán, luật sư, giáo sư.
    • Vỏ, lớp vỏ bên ngoài: Lớp bao phủ bên ngoài của một số loại rau, củ, quả hoặc điếu .
    • Màu lông (ngựa): Màu sắc của bộ lông ngựa.
    • Màu (rượu): Màu sắc của rượu, đặc biệtrượu vang, khi nhìn trong ly.
    • Nghề luật: (Nghĩa cổ, trong cụm từ) Chỉ nghề nghiệp liên quan đến luật pháp, tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La juge porte une robe noire. (Nữ thẩm phán mặc một chiếc áo choàng đen.)
    • Elle a acheté une belle robe pour la soirée. ( ấy đã mua một chiếc áo dài đẹp cho buổi dạ tiệc.)
    • Il faut enlever la robe de l'oignon. (Phải bóc vỏ của củ hành tây.)
    • Ce cheval a une robe alezane. (Con ngựa này bộ lông màu hồng.)
    • Ce vin a une robe rubis. (Loại rượu vang này màu đỏ ruby.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gens de robe": (Nghĩa cổ) Các luật gia, những người hành nghề luật (thẩm phán, luật sư).

    • Sous l'Ancien Régime, les gens de robe formaient un corps important. (Dưới thời Ancien Régime, các luật gia tạo thành một giới quan trọng.)
  • "Noblesse de robe": (Lịch sử) Tầng lớp quý tộc pháp đình, quý tộc do được phong chức vụ trong hệ thống tư pháp hoặc hành chính, khác với quý tộc dòng dõi (noblesse d'épée).

Biến thể từ liên quan
  • Robe de chambre (danh từ giống cái): Áo choàng mặc trong nhà, áo ngủ dài.

    • Il prend son café en robe de chambre. (Anh ấy uống phê trong bộ áo choàng mặcnhà.)
  • Déshabiller / Éplucher (động từ): Cởi áo choàng ra / Gọt vỏ, lột vỏ (nghĩa đối lập với việc mặc robe hoặc robevỏ).

  • En robe des champs (cụm từ): Khoai tây luộc (hoặc nướng) để nguyên vỏ.

    • Servir des pommes de terre en robe des champs. (Phục vụ món khoai tây luộc nguyên vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toge (danh từ giống cái): Áo choàng (của thẩm phán, luật sư thời La hoặc trong một số ngữ cảnh trang trọng).
  • Peau (danh từ giống cái): Da, vỏ (cho nghĩa "lớp vỏ bên ngoài" của rau củ).
  • Pelage (danh từ giống đực): Bộ lông (của động vật).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la robe de qqn: (Nghĩa bóng) Ở trong hoàn cảnh, vị trí của ai đó, hiểu được cảm xúc của họ.
  • Pommes de terre en robe de chambre: (Thành ngữ ẩm thực) Khoai tây luộc hoặc nướng còn nguyên vỏ. (Lưu ý: Cụm từ chuẩn thường là ).
robe

Une femme porte une robe bleue pour aller au travail.

danh từ giống cái
  1. áo dài (của phụ nữ, thẩm phán, luật sư, giáo sư...)
  2. nghề luật gia
    • Gens de robe
      các luật gia
  3. lá áo (của điếu )
  4. vỏ (của một số rau quả)
    • Robe d'une fève
      vỏ đậu tằm
    • Robe d'un oignon
      vỏ hành
  5. màu lông
    • Cheval qui a une belle robe
      ngựa màu lông đẹp
  6. màu (rượu)
    • Un vin d'une belle robe
      rượu nho màu đẹp
    • noblesse de robe
      (sử học) quý tộc pháp đình
    • robe de chambre
      áo dài mặc áo trong nhà
    • Pommes de terre en robe de chambre
      khoai tây luộc (nướng) cả vỏ