ripe

/raip/
Học thuật
Thân thiện
ripe

Une femme utilise une ripe pour sculpter un bloc de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nạo: Một dụng cụ cầm tay lưỡi cong, dùng để gọt, đẽo hoặc làm nhẵn bề mặt các vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại, thường được sử dụng bởi thợ điêu khắc, thợ đá hoặc thợ mộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sculpteur utilise une ripe pour affiner les contours de la statue. (Người thợ điêu khắc sử dụng một cái nạo để làm mịn các đường nét của bức tượng.)
    • Il a aiguisé le tranchant de sa ripe avant de travailler le bois. (Anh ấy đã mài sắc lưỡi của cái nạo trước khi làm việc trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler à la ripe": Làm việc bằng cái nạo, chỉ việc gia công, đẽo gọt tỉ mỉ.
    • La finition de ce meuble a été faite entièrement à la ripe. (Việc hoàn thiện chiếc bàn này được thực hiện hoàn toàn bằng nạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Riper (động từ): Nạo, gọt bằng cái nạo.

    • Il faut riper cette surface pour la rendre lisse. (Cần phải nạo bề mặt này để làm cho nhẵn.)
  • Grattoir (danh từ giống đực): Cái cạo, cái nạo (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, đôi khi dùng thay thế cho "ripe").

  • Râpe (danh từ giống cái): Cái bào, cái nạo nhiều răng nhỏ (thường dùng cho thực phẩm như phô mai, hoặc trong một số công việc thủ công).
Từ đồng nghĩa
  • Grattoir: Cái cạo, dụng cụ để cạo.
  • Ciseau à bois (trong một số ngữ cảnh): Đục gỗ (một dụng cụ khác dùng để đẽo gọt).
ripe

Une femme utilise une ripe pour sculpter un bloc de bois.

danh từ giống cái
  1. cái nạo (của thợ đá, thợ tạc tượng...)