râpe

Học thuật
Thân thiện
râpe

On utilise une râpe pour râper du fromage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn xát, cái nạo: Một dụng cụ nhà bếp bề mặt kim loại đục lỗ, sắc, dùng để xát, mài hoặc bào nhỏ thức ăn cứng như phô mai, rau củ.
    • Giũa gỗ, giũa thưa: Một loại giũa răng to thưa, thường dùng để giũa gỗ hoặc kim loại mềm.
    • (Nông nghiệp) Cuống chùm (nho...): Phần cuống chính giữ các quả trong một chùm quả, chẳng hạn như chùm nho.
    • Bruit de râpe (Y học) Tiếng nạo: Một âm thanh khô ráp, thô được nghe thấy qua ống nghe trong y học, gợi liên tưởng đến tiếng cọ xát của cái bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai utilisé une râpe pour râper du fromage sur les pâtes. (Tôi đã dùng một cái bào để bào phô mai lên mì ống.)
    • Le menuisier a aiguisé sa râpe à bois. (Người thợ mộc đã mài sắc cái giũa gỗ của mình.)
    • La râpe de cette grappe de raisin est très solide. (Cuống chùm của chùm nho này rất chắc.)
    • Le médecin a détecté un bruit de râpe au niveau de la plèvre. (Bác sĩ đã phát hiện một tiếng nạovùng màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être maigre comme une râpe: (Thành ngữ) Gầy như bàn xát, rất gầy.
    • Depuis sa maladie, il est maigre comme une râpe. (Kể từ khi bị bệnh, anh ấy gầy như bàn xát.)
Biến thể từ liên quan
  • Râper (Động từ): Xát, bào, nạo.
    • Il faut râper des carottes pour la salade. (Cần phải bào rốt cho món salad.)
  • Rapeur (Danh từ giống đực): Người hoặc máy chuyên bào, xát.
  • Rapé, e (Tính từ): Đã được bào nhỏ.
    • fromage râpé (phô mai đã bào)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'outil de cuisine: Bàn mài, bàn bào.
  • Pour l'outil du menuisier: Giũa thô, giũa răng to.
Các cụm từ liên quan
  • Passer à la râpe: Bỏ qua, phớt lờ ai đó một cách thô bạo.
    • Il s'est senti passé à la râpe lors de la réunion. (Anh ấy cảm thấy bị phớt lờ một cách thô bạo trong cuộc họp.)
râpe

On utilise une râpe pour râper du fromage.

danh từ giống cái
  1. bàn xát, cái nạo
  2. giũa gỗ, giũa thưa
  3. (nông nghiệp) cuống chùm (nho...)
    • bruit de râpe
      (y học) tiếng nạo