rubicund
/'ru:bikənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hồng hào, đỏ hồng (thường chỉ nước da hoặc má): "rubicund" mô tả màu da hoặc má có sắc đỏ hồng khỏe mạnh, thường do sức khỏe tốt, thời tiết lạnh, hoặc do uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After his walk in the cold winter air, his cheeks were pleasantly rubicund. (Sau khi đi bộ trong không khí lạnh giá của mùa đông, đôi má của anh ấy trở nên hồng hào một cách dễ chịu.)
- The old sailor had a rubicund face, weathered by the sun and sea. (Người thủy thủ già có một khuôn mặt hồng hào, dày dạn vì nắng và gió biển.)
- He is known for his rubicund complexion and cheerful demeanor. (Ông ấy nổi tiếng với nước da hồng hào và thái độ vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rubicund hue": sắc thái hồng hào.
- The painting captured the rubicund hue of the apples perfectly. (Bức tranh đã khắc họa hoàn hảo sắc thái hồng hào của những quả táo.)
"rubicund glow": vẻ hồng hào rạng rỡ.
- The firelight gave her face a warm, rubicund glow. (Ánh lửa đã mang đến cho khuôn mặt cô ấy một vẻ hồng hào rạng rỡ và ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubicundity (danh từ): tình trạng hồng hào, sắc da hồng hào.
- The rubicundity of his cheeks suggested good health. (Sự hồng hào trên đôi má của ông ấy cho thấy một sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Ruddy: hồng hào, đỏ ửng (thường dùng cho mặt hoặc da).
- Florid: hồng hào, đỏ bừng (đôi khi hàm ý quá mức).
- Rosy: hồng hào, ửng hồng.
- Sanguine: hồng hào (nghĩa cổ, chỉ nước da); lạc quan.
Từ trái nghĩa
- Pale: tái nhợt, xanh xao.
- Wan: xanh xao, nhợt nhạt.
- Pallid: nhợt nhạt, không có sắc hồng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rubicund" mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển và thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả sinh động hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này thường mang hàm ý tích cực, gợi lên vẻ khỏe mạnh và sức sống.
tính từ
- đỏ, hồng hào
- complexionnước da hồng hào