rất

  1. très fort; (infml.) rudement
    • Rất đẹp
      très beau
    • Rất hay
      très intéressant
    • Rất tốt
      (thân mật) c'est rudement bien
    • rất chi là (khẩu ngữ) très fort
    • Rất chithú vị
      fort intéressant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rất"

rất
Bức tranh này rất đẹp.