run low
Định nghĩa
run low (cụm động từ): - Cạn kiệt, sắp hết, giảm xuống mức thấp: Chỉ tình trạng một nguồn lực (tiền bạc, nhiên liệu, thời gian, năng lượng) đang dần cạn hoặc sắp không còn đủ để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền đã cạn sau vài ngày.)
- (Xăng đang cạn dần tại các trạm xăng ở vùng Trung Tây.)
- (Sự kiên nhẫn của tôi đang cạn dần vì sự chậm trễ này.)
- (Chúng ta cần mua thêm thực phẩm; nguồn cung đang cạn kiệt.)
Cách sử dụng nâng cao
- Run low on something: được dùng với giới từ "on" để chỉ một thứ cụ thể đang cạn.
- We are running low on coffee. (Chúng ta sắp hết cà phê.)
- Run low + trạng từ: có thể thêm trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
- The battery is running dangerously low. (Pin đang cạn đến mức nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Run short: tương tự "run low", nhưng thường chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn hơn là dần cạn.
- We are running short of time. (Chúng ta sắp hết thời gian.)
- Run out: hoàn toàn cạn kiệt, không còn gì.
- The milk has run out. (Sữa đã hết.)
Từ đồng nghĩa
- Dwindle: giảm dần, cạn dần.
- The food supplies dwindled. (Nguồn cung thực phẩm giảm dần.)
- Decrease to a low level: giảm xuống mức thấp.
- Be depleted: bị cạn kiệt.
Các cụm từ liên quan
- Run low on fuel: sắp hết nhiên liệu.
- The car is running low on fuel. (Xe sắp hết xăng.)
- Run low on energy: sắp hết năng lượng.
- After the long walk, I'm running low on energy. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi sắp hết năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- Running on empty: hoạt động khi đã cạn kiệt (thường chỉ người hoặc máy móc).
- He's been working all night and is running on empty. (Anh ấy đã làm việc cả đêm và đang kiệt sức.)
- The well is running dry: nguồn lực đang cạn (thường dùng ẩn dụ).
- Creative ideas are running dry. (Các ý tưởng sáng tạo đang cạn dần.)