ranula

ranula

A doctor uses a small mirror to examine a patient's ranula.

Định nghĩa

Danh từ: - U nang dưới lưỡi: "ranula" một loại u nang (khối u chứa dịch) hình thànhdưới lưỡi, thường do tắc nghẽn tuyến nước bọt. U nang này màu xanh trong hoặc hơi xanh, mềm thường không gây đau.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u nang dưới lưỡi.)
  • (Một u nang dưới lưỡi đôi khi có thể phát triển đủ lớn để cản trở việc nói hoặc nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plunging ranula": u nang dưới lưỡi lan rộng xuống vùng cổ.

    • A plunging ranula extends beyond the floor of the mouth into the neck. (Một u nang dưới lưỡi lan rộng vượt ra ngoài sàn miệng xuống vùng cổ.)
  • "ranula of the sublingual gland": u nang dưới lưỡi xuất phát từ tuyến nước bọt dưới lưỡi.

    • The ranula of the sublingual gland is the most common type. (U nang dưới lưỡi từ tuyến dưới lưỡi loại phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranular (tính từ): liên quan đến u nang dưới lưỡi.
    • The ranular cyst was successfully removed. (U nang dưới lưỡi đã được loại bỏ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Sublingual cyst: u nang dưới lưỡi (thuật ngữ mô tả).
  • Mucocele of the floor of the mouth: nang nhầysàn miệng (một dạng tương tự nhưng khác vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • ( "ranula" danh từ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • ( "ranula" thuật ngữ y học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường).