rupert

rupert

Prince Rupert leads a cavalry charge across a grassy battlefield.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Rupert: Tên riêng chỉ một nhà lãnh đạo quân sự người Anh gốc Đức (1619-1682), người chỉ huy lực lượng Bảo hoàng trong cuộc Nội chiến Anh.

dụ sử dụng
  • (Hoàng thân Rupert một chỉ huy kỵ binh nổi tiếng trong cuộc Nội chiến Anh.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu chiến thuật quân sự của Rupert.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rupert" đôi khi được dùng trong văn cảnh lịch sử để chỉ một nhà quý tộc hoặc chỉ huy quân sự thời kỳ Nội chiến Anh.
    • The term "Rupert" is often associated with the Royalist cause. (Thuật ngữ "Rupert" thường gắn liền với phe Bảo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupert's (tính từ sở hữu): thuộc về Rupert.
    • Rupert's forces were known for their speed. (Lực lượng của Rupert nổi tiếng về tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Royalist commander: chỉ huy phe Bảo hoàng.
  • Prince Rupert: Hoàng thân Rupert (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Rupert" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Rupert's drop": Một hiện tượng vật (giọt thủy tinh Rupert), không liên quan trực tiếp đến nhân vật lịch sử nhưng được đặt theo tên ông.
    • Rupert's drop is a glass structure with high internal tension. (Giọt Rupert một cấu trúc thủy tinh sức căng nội tại cao.)